noun · học thuật
control
UK/kənˈtrəʊl/US/kənˈtroʊl/con·TROL
điều khiển; trong thí nghiệm: nhóm hoặc điều kiện dùng để so sánh với nhóm được thử nghiệm
a standard of comparison in an experiment; also the ability to manage or influence something
Ví dụ
“The control group did not receive the new drug.”
Nhóm đối chứng không nhận thuốc mới.
“The engineer adjusted the control settings on the machine.”
Kỹ sư điều chỉnh các thiết lập điều khiển trên máy.
“We need to keep variables under control to get reliable data.”
Chúng ta cần giữ các biến ở trạng thái kiểm soát để có dữ liệu tin cậy.
Câu mẫu band 8
“To ensure valid findings, the researchers used a control group that did not receive the treatment.”
Cụm hay đi cùng
- control group — nhóm đối chứng
- under control — đang được kiểm soát
- lose control — mất kiểm soát
Họ từ
Lỗi thường gặp
We need to control the experiment.→We need to conduct the experiment.
Người Việt thường dịch 'làm thí nghiệm' thành 'control' do nhầm lẫn từ; trong tiếng Anh học thuật, 'conduct' hoặc 'carry out' dùng cho thực hiện thí nghiệm, 'control' mang nghĩa điều khiển hoặc là nhóm đối chứng.
There are many controls in the study.→There are many control measures in the study.
dùng 'control' sai ngữ cảnh; khi muốn nói nhiều biện pháp kiểm soát nên nói 'control measures' hoặc 'controls' (nhưng phải rõ nghĩa).
Nói sao cho lên band
5manage→6check→7+control
Đồng nghĩa
manage — nhấn mạnh hành động điều hành, còn 'control' có thể mang tính kỹ thuật hơn trong thí nghiệm
Dễ nhầm
manage — manage là quản lý, điều hành; không hoàn toàn đồng nghĩa với 'control' trong bối cảnh thí nghiệm
“Researchers must control external factors to ensure valid results.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con·TROL — nhớ 'TROL' như 'trong tầm kiểm soát' để liên tưởng đến việc điều khiển hoặc nhóm đối chứng.
từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'contreroller' nghĩa là so sánh sổ sách, sau đó chuyển thành 'kiểm soát'.