noun / verb · trung tính

conflict

UK/ˈkɒnflɪkt/US/ˈkɑːnflɪkt/CON·flict

Band 5-6speakingtask2

xung đột, mâu thuẫn; một cuộc tranh cãi hoặc đối đầu kéo dài giữa người hoặc ý tưởng

a serious disagreement or argument; a situation in which people's ideas or interests are opposed

Ví dụ

There was a conflict between the neighbours over parking spaces.

Đã có một xung đột giữa hàng xóm về chỗ đậu xe.

Teachers try to resolve conflicts between students peacefully.

Giáo viên cố gắng giải quyết mâu thuẫn giữa học sinh một cách hòa bình.

Workplace conflicts can reduce productivity if not handled well.

Xung đột nơi làm việc có thể làm giảm năng suất nếu không xử lý tốt.

Câu mẫu band 8

The conflict between career ambitions and family obligations is a recurring theme in contemporary essays on gender roles.

Cụm hay đi cùng

  • resolve a conflictgiải quyết một xung đột
  • conflict betweenxung đột giữa
  • family conflictxung đột gia đình

Họ từ

conflicted adjectiveconflicting adjectiveconflicts noun (plural)

Lỗi thường gặp

There is a conflict to him about the idea.There is a conflict with him about the idea.

Người học Việt thường dùng sai giới từ; 'conflict with' là cấu trúc chuẩn khi nói xung đột giữa người/vấn đề.

They have a big argument, it's a conflict.They had a big argument; it was a conflict.

Vấn đề ở chỗ thì và câu đúng cần chia thì hoàn chỉnh; nhiều bạn dịch trực tiếp từ 'argument' sang 'conflict' mà không kiểm tra ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5argument6disagreement7+conflict

Đồng nghĩa

disagreementdisagreement nhẹ hơn, thường là ý kiến khác nhau nhưng không nhất thiết dẫn tới đối đầu lớn

clashclash nhấn mạnh va chạm mạnh mẽ giữa hai phe hoặc ý tưởng

Dễ nhầm

disagreementdisagreement là bất đồng nhẹ, conflict thường nặng hơn và kéo dài

They had a disagreement about the schedule, but it was quickly resolved.

clashclash mang sắc thái đụng độ mạnh, thường dùng cho quan điểm hoặc nhóm đối nghịch

The two teams clashed in the final match.

Mẹo nhớ & gốc từ

CON·flict — 'con' = cùng, 'flict' như 'fight' nhớ là xung đột.

Từ Latinh 'confligere' (va chạm, chống đối) qua tiếng Pháp trung đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ