verb / noun · trung tính

compromise

UK/ˈkɒmprəmaɪz/US/ˈkɑːmprəmaɪz/COM·pro·mise

Band 5-6speakingtask2

động từ: thỏa hiệp (mỗi bên nhượng bộ một phần); danh từ: giải pháp mà hai bên đều nhường một chút

to settle a dispute by mutual concessions; a settlement reached by making concessions

Ví dụ

They decided to compromise rather than continue arguing.

Họ quyết định thỏa hiệp thay vì tiếp tục tranh cãi.

A good compromise requires flexibility from both sides.

Một sự thỏa hiệp tốt đòi hỏi sự linh hoạt từ cả hai phía.

She refused to compromise on her main principles.

Cô ấy từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc chính của mình.

Câu mẫu band 8

Both sides showed flexibility and a willingness to compromise, which prevented a long legal dispute.

Cụm hay đi cùng

  • reach a compromiseđạt được một thỏa hiệp
  • compromise on (an issue)thỏa hiệp về (vấn đề)
  • make compromisesthực hiện các nhượng bộ

Họ từ

compromising adjective/verb-ingcompromised verb (past)

Lỗi thường gặp

compromise to someonecompromise with someone / compromise on something

Người Việt thường dịch trực tiếp 'thỏa hiệp cho ai' và viết 'compromise to someone', nhưng động từ này đi với 'with' (thỏa hiệp với ai) hoặc 'on' (thỏa hiệp về việc gì).

compromise meaning 'damage'compromise (thỏa hiệp) / compromise (làm tổn hại - khác ngữ cảnh)

Từ 'compromise' còn có nghĩa 'làm tổn hại đến' (ví dụ 'compromise security'). Học viên Việt dễ nhầm hai nghĩa nếu không chú ý ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5give in6settle7+compromise

Đồng nghĩa

settlesettle nhấn vào hoàn tất vấn đề; compromise nhấn vào việc mỗi bên nhượng bộ.

Dễ nhầm

concessionconcession là một nhượng bộ cụ thể; compromise là kết quả của việc hai bên nhượng bộ để đạt thỏa thuận.

The company made several concessions to the striking workers.

Mẹo nhớ & gốc từ

COM-PRO-MISE: COM (cùng nhau) + PROMISE (lời hứa) → cùng nhượng bộ để giữ lời hứa chung.

Từ tiếng Pháp trung đại 'compromis', gốc Latin 'compromissum' nghĩa là 'sự cam kết chung'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ