verb / noun · trung tính
commute
/kəˈmjuːt/com·MUTE
đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc (verb); quãng đường đi làm (noun)
to travel regularly between home and work (verb); the regular journey between home and work (noun)
Ví dụ
“She commutes to the city by train every day.”
Cô ấy đi làm bằng tàu vào thành phố mỗi ngày.
“His daily commute takes about an hour.”
Quãng đường đi làm mỗi ngày của anh ấy mất khoảng một giờ.
“Many people commute from the suburbs to the centre.”
Nhiều người đi làm từ ngoại ô vào trung tâm.
Câu mẫu band 8
“Because of rising house prices, many workers are forced to commute longer distances into the city each day.”
Cụm hay đi cùng
- daily commute — chuyến đi làm hàng ngày
- long commute — quãng đường đi làm dài
- commute by train — đi làm bằng tàu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a long time to go to work.→It takes me a long time to commute to work.
Người Việt thường dịch theo cấu trúc tiếng Việt mà thiếu cụm 'it takes me' hoặc dùng 'go' thay cho 'commute' khiến câu kém tự nhiên.
I commute every day by a train.→I commute every day by train.
Người Việt hay thêm mạo từ 'a' trước 'train' do dịch từ 'một tàu', nhưng phương tiện đi chung không cần 'a'.
Nói sao cho lên band
5go→6travel→7+commute
Đồng nghĩa
travel (to work) — chung chung hơn, không nhấn mạnh là hàng ngày
journey — mang tính chung cho một chuyến đi, không nhất thiết đi làm
Dễ nhầm
travel — có thể là đi du lịch hoặc đi nói chung; không nhất thiết là đi làm hàng ngày như 'commute'
“She loves to travel to different countries during the holidays.”
Mẹo nhớ & gốc từ
COM·MUTE = đi (mỗi) MUTE (nhớ chữ 'mute' để nhớ 'commute' là đi đi về về hàng ngày).
Gốc từ Latin 'commutare' nghĩa là đổi chỗ, phát triển thành 'commute' nghĩa đi lại thường xuyên.