noun · trung tính
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/com·mu·ni·CA·tion
quá trình trao đổi thông tin hoặc ý tưởng giữa người với người; khả năng truyền đạt rõ ràng
the act of sharing information or ideas; the ability to convey messages clearly
Ví dụ
“Open communication between parents and teens reduces misunderstandings.”
Giao tiếp cởi mở giữa cha mẹ và thanh thiếu niên giảm bớt hiểu lầm.
“Poor communication at work often causes simple problems to grow.”
Giao tiếp kém ở chỗ làm thường khiến những vấn đề nhỏ trở nên lớn.
“She improved her communication skills by practising presentations.”
Cô ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng cách luyện tập thuyết trình.
Câu mẫu band 8
“Effective communication between parents and teenagers can prevent many misunderstandings and reduce family conflict.”
Cụm hay đi cùng
- effective communication — giao tiếp hiệu quả
- communication skills — kỹ năng giao tiếp
- communication breakdown — sự đổ vỡ trong giao tiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
talking→communication
Học sinh Việt Nam hay dịch chữ 'giao tiếp' thành 'talking' vì nghĩ nó nghĩa giống nhau. Trong Task 2, 'communication' trang trọng và chung hơn; 'talking' là đời thường và chỉ hành động nói.
a communication→communication
Người Việt thường thêm 'a' theo thói quen đếm được, nhưng 'communication' ở nghĩa chung là uncountable; nói 'a communication' thường nhắc tới một thông điệp cụ thể.
Nói sao cho lên band
5talking→6conversation→7+communication
Đồng nghĩa
conversation — chỉ trao đổi hai chiều, thường thân mật hơn; không đủ rộng như 'communication'
Dễ nhầm
conversation — conversation là cuộc nói chuyện cụ thể giữa hai người; communication là khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức trao đổi.
“We had a long conversation about their plans for university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
COMMUNIcATION — COMMUNI = community (cộng đồng) → giao tiếp giữa người với người.
Từ Latin communicare, nghĩa là 'chia sẻ, làm chung'.