noun · học thuật
cohort
UK/ˈkəʊhɔːt/US/ˈkoʊhɔːrt/CO·hort
một nhóm người có chung một đặc điểm (ví dụ sinh cùng năm) được theo dõi trong nghiên cứu
a group of people who share a characteristic and are studied over a period of time
Ví dụ
“The cohort was tracked for ten years to observe health outcomes.”
Nhóm được theo dõi trong mười năm để quan sát kết quả sức khỏe.
“A birth cohort can show how childhood conditions affect adulthood.”
Một nhóm sinh cùng thời có thể cho thấy điều kiện thời thơ ấu ảnh hưởng thế nào đến tuổi trưởng thành.
“Cohort studies are common in epidemiology.”
Các nghiên cứu theo nhóm (cohort) phổ biến trong dịch tễ học.
Câu mẫu band 8
“The longitudinal cohort revealed subtle risk factors that cross-sectional surveys had missed.”
Cụm hay đi cùng
- birth cohort — nhóm sinh cùng thời
- cohort study — nghiên cứu theo nhóm
- follow a cohort — theo dõi một nhóm
Họ từ
Lỗi thường gặp
We followed a group of participants as a cohort study.→We followed a cohort of participants for the study.
Người Việt thường lắp từ 'group' vào câu tiếng Anh rồi thêm 'as a cohort study' khiến cấu trúc lúng túng; tốt hơn dùng 'followed a cohort' hoặc 'conducted a cohort study'.
The cohort are healthy.→The cohort is healthy.
Vì 'cohort' là danh từ tập thể đếm được ở dạng số ít, động từ phải chia 'is'; người Việt hay dùng 'are' do dịch trực tiếp từ 'nhóm'.
Nói sao cho lên band
5group→6sample→7+cohort
Đồng nghĩa
group — từ thông dụng, ít chuyên môn hơn 'cohort'
Dễ nhầm
group — từ chung, không ngụ ý theo dõi theo thời gian hay đặc tính chung như 'cohort'
“We compared outcomes between two groups of patients.”
sample — danh sách người được chọn để nghiên cứu; 'cohort' nhấn vào theo dõi qua thời gian
“The sample included 200 volunteers from the city.”
Mẹo nhớ & gốc từ
COHORT → nhớ chữ 'co' (cùng) + 'hort' ~ 'group' để hình dung một nhóm cùng đặc điểm.
từ Latin cohortem, dễ liên hệ đến đơn vị quân đội; nay nghĩa là 'nhóm' trong nghiên cứu.