verb · học thuật
cite
/saɪt/CITE
trích dẫn, nêu nguồn (tài liệu, bằng chứng) để chứng minh
to mention as an example or as proof; to mention a source
Ví dụ
“In your essay, cite at least three recent studies to back up your claim.”
Trong bài luận, hãy trích dẫn ít nhất ba nghiên cứu mới để hỗ trợ lập luận.
“She cited the official report when discussing the rise in unemployment.”
Cô ấy trích dẫn báo cáo chính thức khi bàn về sự gia tăng thất nghiệp.
“Many students forget to cite their sources and get penalised for plagiarism.”
Nhiều sinh viên quên trích dẫn nguồn và bị trừ điểm vì đạo văn.
Câu mẫu band 8
“In academic writing, you must cite peer-reviewed studies to substantiate your claims.”
Cụm hay đi cùng
- cite a source — trích dẫn một nguồn
- cite evidence/research — trích dẫn bằng chứng/nghiên cứu
Họ từ
Lỗi thường gặp
You should cite for all claims in your essay.→You should cite all claims in your essay.
Dịch từng phần dẫn tới cấu trúc thừa 'for'; trong tiếng Anh collocation là 'cite something'.
He cite many authors in his paper.→He cites many authors in his paper.
Thường quên chia động từ cho ngôi ba số ít; đây là lỗi ngữ pháp do khác biệt với tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5quote→6reference→7+cite
Đồng nghĩa
reference — reference thường tập trung vào việc ghi nguồn theo chuẩn; cite là hành động nêu ví dụ hoặc dẫn chứng trực tiếp
Dễ nhầm
reference — reference thường là danh từ/động từ chỉ việc nêu nguồn theo chuẩn hoặc chỉ tới tài liệu; cite là trích dẫn cụ thể một nguồn làm bằng chứng
“Please cite the study in your paragraph and include a full reference at the end.”
Mẹo nhớ & gốc từ
cite = CITE like 'site' nơi tham khảo → nhớ là trích dẫn nguồn
Từ Latin citare 'gọi, dẫn ra; đề cập'.