noun (uncountable) · trung tính
childhood
/ˈtʃaɪldhʊd/CHILD·hood
thời thơ ấu, giai đoạn khi còn là trẻ con
the period of being a child
Ví dụ
“She has many happy memories of her childhood.”
Cô ấy có nhiều kỷ niệm vui về thời thơ ấu.
“Childhood obesity is a growing problem in many countries.”
Béo phì thời thơ ấu là vấn đề gia tăng ở nhiều quốc gia.
“He spent his childhood in a small coastal town.”
Anh ấy đã trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn ven biển nhỏ.
Câu mẫu band 8
“The formative experiences of childhood often shape an individual's attitudes and choices long into adulthood.”
Cụm hay đi cùng
- during childhood — trong thời thơ ấu
- childhood memories — kỷ niệm thời thơ ấu
- childhood obesity — béo phì thời thơ ấu
Họ từ
Lỗi thường gặp
many childhoods→childhood
Người Việt thường dịch 'nhiều kỷ niệm thời thơ ấu' thành 'many childhoods' theo cấu trúc tiếng Việt, nhưng 'childhood' là không đếm được.
childhood memory is very important→childhood memories are very important
Thiếu số nhiều khi nói về nhiều kỷ niệm; tiếng Việt không phân biệt số rõ nên học sinh hay bỏ 's'.
Nói sao cho lên band
5early years→6youth→7+childhood
Đồng nghĩa
early years — nhấn vào giai đoạn ban đầu của cuộc đời
Dễ nhầm
adolescence — adolescence chỉ giai đoạn vị thành niên (teenage), sau childhood
“Adolescence can be a difficult time for many young people.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CHILD (đứa trẻ) + HOOD (giai đoạn) → thời thơ ấu.
Từ 'child' (trẻ con) + hậu tố -hood (chỉ trạng thái/giai đoạn), nghĩa là giai đoạn làm trẻ con.