noun · học thuật

causation

UK/kɔːˈzeɪʃ(ə)n/US/kɔːˈzeɪʃən/cau·SA·tion

Band 6-7speakingtask2

mối quan hệ nhân quả, tức là một yếu tố trực tiếp gây ra thay đổi ở yếu tố khác

the relationship in which one thing makes another thing happen

Ví dụ

After adjusting for other factors, the researchers argued the data supported causation rather than mere correlation.

Sau khi điều chỉnh các yếu tố khác, các nhà nghiên cứu cho rằng dữ liệu ủng hộ mối quan hệ nhân quả hơn là chỉ tương quan.

Proving causation usually requires an experimental design, not just observational data.

Chứng minh mối quan hệ nhân quả thường cần thiết kế thí nghiệm, không chỉ dữ liệu quan sát.

In social science it's difficult to separate causation from confounding variables.

Trong khoa học xã hội, khó tách mối quan hệ nhân quả khỏi các biến gây nhiễu.

Câu mẫu band 8

Because the trial used random assignment and long follow-up, the authors argue the findings support causation rather than mere association.

Cụm hay đi cùng

  • establish causationchứng minh mối quan hệ nhân quả
  • evidence of causationbằng chứng về mối quan hệ nhân quả
  • causal relationshipmối quan hệ nhân quả

Họ từ

cause noun / verbcausal adjectivecausality noun

Lỗi thường gặp

There is a causation between A and B.There is a causal relationship between A and B.

Người Việt thường dịch thẳng 'nhân quả' thành 'causation' và đặt theo cấu trúc 'there is', nhưng tiếng Anh học thuật hay dùng 'causal relationship' hoặc nói 'A causes B'.

The study only shows causation.The study only shows correlation.

Người Việt thường nhầm lẫn 'causation' và 'correlation' khi dịch 'tương quan' và 'nhân quả' vì mẹo dịch trực tiếp; phải phân biệt rõ hai khái niệm.

Nói sao cho lên band

5cause6causal relationship7+causation

Đồng nghĩa

causalitythuật ngữ hơi trừu tượng hơn, nói đến nguyên tắc hay nguyên lý của nhân-quả

causetừ thông dụng hơn; 'cause' là nguyên nhân cụ thể còn 'causation' nhấn vào khái niệm mối quan hệ

Dễ nhầm

correlationchỉ mối liên hệ thống kê giữa hai biến, không nhất thiết là nguyên nhân — học viên hay nhầm với 'causation'.

The study showed a correlation between screen time and sleep problems.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'causation' bằng chữ 'cause' + '-ation' = khái niệm về NGUYÊN NHÂN → nhân quả.

Từ xuất phát từ 'cause' (nguyên nhân) + hậu tố '-ation' chỉ quá trình/khái niệm; gốc từ tiếng Latin 'causa'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ