idiom · đời thường
catch one's breath
/kætʃ wʌnz brɛθ/CATCH one's BREATH
nghỉ để thở lại, lấy lại sức sau khi gắng sức hoặc sau cú sốc
to stop briefly to breathe properly after physical effort or shock
Ví dụ
“I had to stop and catch my breath halfway up the hill.”
Tôi phải dừng lại lấy hơi ở giữa con dốc.
“She sat down to catch her breath after running for ten minutes.”
Cô ấy ngồi xuống để thở sau mười phút chạy.
“The surprise left him speechless until he could catch his breath.”
Sự ngạc nhiên khiến anh ấy im lặng cho đến khi lấy lại hơi.
Câu mẫu band 8
“After sprinting for the bus she paused to catch her breath and then apologised for being late.”
Cụm hay đi cùng
- stop to catch one's breath — dừng lại để lấy hơi
- need to catch my breath — cần nghỉ để thở
Họ từ
Lỗi thường gặp
I need to catch me breath.→I need to catch my breath.
Người Việt thường dịch trực tiếp nên có thể đặt sai đại từ sở hữu; tiếng Anh cần 'my/your/his/her'.
I catch my breath now.→I need to catch my breath now.
Thiếu động từ phù hợp (need/wanted) khiến câu nghe lạ; người Việt hay dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5rest→6take a rest→7+catch one's breath
Đồng nghĩa
take a breather — ý nghĩa tương đương nhưng 'take a breather' có thể chỉ nghỉ chung chung, không chỉ thở.
Dễ nhầm
take a breather — cũng có nghĩa nghỉ ngắn, nhưng dụng pháp rộng hơn 'catch one's breath' (có thể là nghỉ ngơi tinh thần chứ không chỉ thở).
“He took a breather before starting the next task.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung chạy xong phải ôm bụng, thở lại để nhớ 'catch one's breath'.
Cụm đơn giản từ động từ 'catch' + 'breath' (lấy hơi) — dùng lâu trong nói để chỉ hành động lấy lại hơi sau gắng sức.