noun · trung tính

captcha

/ˈkæp.tʃə/CAPT·cha

Band 5-6task1speaking

Một bài kiểm tra nhỏ trên web để phân biệt người thật với máy tự động (ví dụ ô chứng minh 'I'm not a robot').

A test used on websites to determine whether the user is human and not an automated program.

Ví dụ

I had to complete a captcha before I could download the file.

Tôi phải làm một captcha trước khi tải file.

Some captchas are hard to read and annoy users.

Một số captcha khó đọc và làm người dùng khó chịu.

Captchas are designed to block bots from spamming forms.

Captcha được thiết kế để ngăn bot gửi spam qua biểu mẫu.

Câu mẫu band 8

While captchas reduce spam, they can also create accessibility issues for some users.

Cụm hay đi cùng

  • complete a captchahoàn thành captcha
  • captcha testbài kiểm tra captcha

Họ từ

captcha nounCAPTCHA noun (acronym)

Lỗi thường gặp

capchacaptcha

Người Việt hay viết sai thứ tự chữ cái khi phiên âm; đúng là 'captcha'.

a captcha image are difficulta captcha image is difficult

Lỗi do quên chia động từ cho danh từ số ít — người Việt thường quên 'is' cho cấu trúc này.

Nói sao cho lên band

5security check6human verification7+captcha

Đồng nghĩa

human verification'human verification' giải thích chức năng; 'captcha' là thuật ngữ ngắn gọn phổ biến

Dễ nhầm

human verification'human verification' mô tả chức năng chung; 'captcha' là thuật ngữ cụ thể thường dùng trên web

The form requires human verification before submission.

Mẹo nhớ & gốc từ

CAPT (capture) + CHA (challenge) → thách thức bắt con người, không phải bot.

CAPTCHA là từ viết tắt của 'Completely Automated Public Turing test to tell Computers and Humans Apart'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ