phrasal verb · trung tính
bring up to speed
UK/brɪŋ ʌp tuː ˈspiːd/US/brɪŋ ʌp tu ˈspiːd/BRING·up·to·SPEED
làm cho ai đó nắm được thông tin hoặc kỹ năng cần thiết để theo kịp tình hình
to make someone have the latest information or reach the required level of knowledge or skill
Ví dụ
“Let me bring you up to speed on the project's current priorities.”
Để tôi cập nhật cho bạn về các ưu tiên hiện tại của dự án.
“After a week of training, the intern was finally brought up to speed.”
Sau một tuần đào tạo, thực tập sinh cuối cùng đã được cập nhật đủ kiến thức.
“Can you bring the new volunteers up to speed before Monday?”
Bạn có thể cập nhật cho các tình nguyện viên mới trước thứ Hai không?
Câu mẫu band 8
“By the end of the induction programme she had successfully brought every new team member up to speed on the organisation's processes and software.”
Cụm hay đi cùng
- bring someone up to speed on something — cập nhật ai về điều gì
- quickly/briefly bring someone up to speed — nhanh chóng/cô đọng cập nhật cho ai
Họ từ
Lỗi thường gặp
bring someone speed up→bring someone up to speed
Người Việt thường dịch theo thứ tự tiếng Việt (đưa + tốc độ + lên) nên đặt 'speed' sai chỗ và thiếu 'to'; tiếng Anh cần cụm 'up to speed'.
bring up to date→bring up to speed
Hai cụm gần nghĩa nhưng 'bring up to date' nhấn vào cập nhật thông tin; 'bring up to speed' nhấn vào đưa người đó đạt trình độ/khả năng cần thiết.
Nói sao cho lên band
5update→6inform→7+bring up to speed
Đồng nghĩa
update — chỉ trao thông tin mới; không nhất thiết bao gồm việc đảm bảo khả năng thực hành
inform — chỉ báo cho biết; thường ít mang nghĩa đào tạo, hướng dẫn
Dễ nhầm
bring up to date — nhấn vào cập nhật thông tin; ít ngụ ý đào tạo để đạt năng lực
“Please bring me up to date on what we discussed last week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BRING + UP + SPEED → đẩy tốc độ nắm bắt lên
bring = đưa, up = lên, speed = tốc độ; nghĩa gốc là 'đưa ai đó lên tốc độ' — tức là giúp họ bắt kịp.