phrasal verb · trung tính

bring together

UK/brɪŋ təˈɡɛðə(r)/US/brɪŋ təˈɡɛðər/bring to·GET·her

speakingtask2

đưa những người hoặc nhóm khác nhau lại với nhau để thảo luận, hợp tác hoặc đạt mục tiêu chung

cause people or groups to come into contact or to work together

Ví dụ

A good moderator can bring together people with very different opinions.

Một người điều phối tốt có thể đưa những người có quan điểm rất khác nhau lại với nhau.

The summit brought together leaders from across the region to discuss trade.

Hội nghị thượng đỉnh đã tập hợp các nhà lãnh đạo trong khu vực để thảo luận về thương mại.

Community projects can bring together neighbours who rarely speak to each other.

Các dự án cộng đồng có thể khiến những hàng xóm vốn ít khi nói chuyện với nhau gặp gỡ và làm việc cùng nhau.

Câu mẫu band 8

The conference successfully brought together policymakers, scientists and activists to produce a clear action plan.

Cụm hay đi cùng

  • bring together + people/communities/stakeholdersđưa những người/cộng đồng/các bên liên quan lại với nhau
  • bring together for + discussion/negotiationtập hợp để thảo luận/đàm phán

Họ từ

bring together phrasal verbbringing together noun (phrase)brought together past participle

Lỗi thường gặp

make togetherbring together

Người Việt thường dịch 'đưa lại với nhau' thành 'make together' theo nghĩa đen ('make' = làm), nhưng collocation đúng trong tiếng Anh là bring together hoặc get together.

join together the communitiesbring together the communities

Dùng 'join together' với đối tượng trừu tượng như 'communities' nghe không tự nhiên; native speakers nói 'bring together communities' hoặc 'bring communities together'.

Nói sao cho lên band

5join6unite7+bring together

Đồng nghĩa

unitenhấn mạnh sự hợp nhất lâu dài hoặc chính thức

gathernhấn mạnh hành động tập hợp (thường là tạm thời)

Dễ nhầm

get togetherthường chỉ cuộc gặp gỡ xã giao, thân mật; less formal than 'bring together'

We should get together for coffee next week.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một 'bridge' (cầu) BRING nối hai bên lại với nhau → bring together.

bring (cổ tiếng Anh: bringan = đưa đến) + together (cùng nhau) — nghĩa gốc là đưa mọi thứ đến cùng một chỗ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ bring …

Học từ này cùng bộ