phrasal verb · trung tính
bring to a halt
UK/brɪŋ tə ə hɔːlt/US/brɪŋ tə ə hɔlt/bring·to·a·HALT
làm cho (cái gì) dừng lại hoàn toàn
to cause something to stop completely
Ví dụ
“The fuel shortage brought public transport to a halt.”
Tình trạng thiếu nhiên liệu đã khiến giao thông công cộng dừng hẳn.
“A sudden policy change can bring a project to a halt.”
Một thay đổi chính sách đột ngột có thể khiến một dự án dừng hoạt động.
“The strike threatened to bring the factory to a halt.”
Cuộc đình công đe doạ khiến nhà máy ngừng hoạt động.
Câu mẫu band 8
“The sudden withdrawal of funding brought the research programme to a halt, obliging the university to seek alternative sponsors.”
Cụm hay đi cùng
- bring something to a halt — làm cái gì đó dừng hẳn
- brought to a halt by — bị dừng lại bởi
Họ từ
Lỗi thường gặp
bring to halt→bring to a halt
Người Việt thường bỏ 'a' vì tiếng Việt không có mạo từ; nhưng English cần 'a' ở cụm này.
make stop→bring to a halt
Dịch word-by-word từ 'làm dừng' dẫn tới collocation sai; tiếng Anh không nói 'make stop' trong ngữ cảnh này.
Nói sao cho lên band
5stop→6bring to a stop→7+bring to a halt
Đồng nghĩa
stop — dùng phổ thông, ít trang trọng hơn
bring to a standstill — gần như đồng nghĩa nhưng 'standstill' nhấn mạnh trạng thái tê liệt
Dễ nhầm
bring to a standstill — gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn tê liệt
“The heavy snow brought traffic in the city to a standstill.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Halt nghe giống 'hết' → dừng lại hoàn toàn.
halt là từ tiếng Anh cổ nghĩa là dừng lại; 'bring to' + danh từ tạo thành cụm động từ ý là khiến cái gì đó trở nên trạng thái đó.