phrasal verb · học thuật

bring to the fore

UK/brɪŋ tə ðə fɔː/US/brɪŋ tə ðə fɔːr/BRING·to·the·FORE

speakingtask2

làm cho một vấn đề/ý tưởng trở nên quan trọng hoặc được chú ý

to make an issue or topic important or receive attention

Ví dụ

The scandal was brought to the fore by investigative journalists.

Vụ bê bối đã được làm nổi bật bởi các nhà báo điều tra.

Recent studies have brought the mental-health crisis to the fore.

Các nghiên cứu gần đây đã làm nổi bật khủng hoảng sức khỏe tâm thần.

During the debate she brought the inequality issue to the fore.

Trong cuộc tranh luận cô ấy đã làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng.

Câu mẫu band 8

What brought this issue to the fore was a leaked memo that revealed years of institutional neglect.

Cụm hay đi cùng

  • bring X to the forelàm cho X được chú ý/quan trọng
  • bring an issue to the forelàm nổi bật một vấn đề

Họ từ

bring to the fore verbbrings to the fore verbbringing to the fore verbbrought to the fore verb (past)

Lỗi thường gặp

bring up the issuebring to the fore

Người Việt thường dịch 'đưa vấn đề ra' thành 'bring up', nhưng 'bring up' hơi đời thường; trong bài viết học thuật nên dùng 'bring to the fore' để chỉ việc làm vấn đề nổi bật.

bring out the issuebring to the fore

Dịch máy dễ dẫn tới 'bring out' (làm lộ ra) — từ này có nghĩa khác; 'bring to the fore' mới đúng ý 'làm nổi bật, thu hút chú ý'.

Nói sao cho lên band

5mention6highlight7+bring to the fore

Đồng nghĩa

highlightdùng phổ biến; 'bring to the fore' trang trọng hơn, thường cho văn viết học thuật

emphasisetương tự nhưng tập trung vào việc nhấn mạnh hơn là đơn thuần đưa ra chú ý

Dễ nhầm

bring upbring up = đề cập, nêu ra trong cuộc trò chuyện; bring to the fore = làm cho được chú ý/quan trọng hơn; văn phong của hai từ khác (up = trung tính/đời thường, to the fore = trang trọng).

She brought the topic up during the meeting.

highlighthighlight = nhấn mạnh hoặc làm cho dễ thấy; ít trang trọng hơn 'bring to the fore' trong văn học thuật.

The report highlights several problems with the system.

Mẹo nhớ & gốc từ

Fore = phía trước (front) → đưa cái gì ra phía trước để mọi người thấy -> bring to the fore.

fore từ Old English có nghĩa 'phía trước, ở vị trí nổi bật'; nghĩa hiện đại là 'làm cho ở vị trí hàng đầu/được chú ý'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ bring … · phần 2

Học từ này cùng bộ