phrasal verb · trung tính
bring to
/brɪŋ tuː/BRING·TO
làm ai tỉnh lại; (cũng) đưa ai/cái gì đến một trạng thái hoặc mức độ nào đó
to cause someone to regain consciousness; to cause something to reach a particular state or level
Ví dụ
“The first aid helped bring the injured man to.”
Sơ cứu đã giúp người bị thương tỉnh lại.
“The fine brought his total debt to over $1,000.”
Mức phạt đã đưa tổng nợ của anh ta lên hơn 1.000 đô la.
“The argument brought her to tears.”
Cuộc tranh luận đã khiến cô ấy bật khóc.
Câu mẫu band 8
“After the accident, paramedics worked quickly to bring the victim to and stabilise him for transport.”
Cụm hay đi cùng
- bring someone to — làm ai tỉnh lại
- bring something to $/a level — đưa cái gì lên tới một mức tiền hoặc mức độ
- bring someone to tears — làm ai bật khóc
Họ từ
Lỗi thường gặp
She brought to him after the accident.→She brought him to after the accident.
Người Việt thường đặt 'to' sai chỗ theo trật tự tiếng mẹ đẻ. Cấu trúc đúng khi làm ai tỉnh lại là 'bring someone to'.
The fine brought to his debt $1,000.→The fine brought his total debt to $1,000.
Thói quen dịch từng từ dẫn tới trật tự sai; đúng là 'bring sth to (a level/amount)'.
Nói sao cho lên band
5make wake up→6revive→7+bring to
Đồng nghĩa
revive — đồng nghĩa y tế với 'bring to' khi nói làm tỉnh lại
raise to — dùng cho đưa mức độ/giá trị lên; 'bring to' phổ biến hơn trong cụm 'bring to X dollars/percent'
Dễ nhầm
bring round — cả hai đều có thể nghĩa làm ai tỉnh lại; 'bring round' còn nghĩa thuyết phục; 'bring to' thường dùng trực tiếp cho làm tỉnh lại hoặc đưa tới mức số
“The medic managed to bring the patient round.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'to' như hướng đến trạng thái — 'bring to' = đưa tới một trạng thái (tỉnh lại, một mức tiền...).
bring (mang) + to (đến) — nghĩa là mang tới một trạng thái hoặc mức độ.