grammar (phrase frame) · trung tính
be interested in + V-ing
quan tâm, muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào một hoạt động
to want to know about or take part in something; to be curious or attracted to an activity
Ví dụ
“I'm interested in studying urban planning at university.”
Tôi quan tâm tới việc học quy hoạch đô thị ở đại học.
“Many students are interested in volunteering for environmental projects.”
Nhiều học sinh quan tâm đến việc làm tình nguyện cho các dự án môi trường.
“He's interested in learning how renewable energy works.”
Anh ấy quan tâm tìm hiểu cách năng lượng tái tạo hoạt động.
Câu mẫu band 8
“Given the course syllabus, I'm particularly interested in exploring how sustainable design can improve low‑income housing.”
Cụm hay đi cùng
- be interested in + V-ing — quan tâm làm gì
- be interested in + noun — quan tâm tới cái gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am interested to learn English.→I am interested in learning English.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'quan tâm để học' dẫn tới 'interested to' sai; chuẩn là 'interested in + V-ing'.
He interested in play football.→He is interested in playing football.
Thiếu động từ 'to be' và dùng base verb thay vì V-ing là lỗi do khác biệt cấu trúc tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5like→6want to know→7+be interested in V-ing
Đồng nghĩa
be keen on + V-ing — thích, có hứng thú một cách tích cực hơn
be into + noun — thông tục hơn, nói về sở thích
Dễ nhầm
be interesting — 'be interesting' mô tả một vật/người là thú vị; 'be interested in' mô tả cảm giác của người
“The documentary was interesting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'be interested in' phải theo sau bằng V-ing khi nói về hành động: be interested in V-ing. Đừng nhầm với 'be interesting' (mô tả cái gì thú vị).
'interested IN' → IN như 'involvement' → theo sau V-ing (tham gia vào hoạt động).
'Interest' từ tiếng Latin interesse (gây chú ý), dần trở thành tính từ 'interested' với nghĩa có hứng thú.