noun · học thuật

baseline

/ˈbeɪslaɪn/BASE·line

Band 5-6speakingtask2

giá trị hay đo lường ban đầu được lấy trước khi can thiệp để làm điểm so sánh

initial measurements taken before an intervention used as a reference for comparison

Ví dụ

Researchers collected baseline data on participants' diets before the program started.

Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu ban đầu về chế độ ăn của người tham gia trước khi chương trình bắt đầu.

Blood pressure at baseline was similar across both groups.

Áp lực máu lúc đo ban đầu tương tự ở cả hai nhóm.

We established a baseline to measure progress after treatment.

Chúng tôi thiết lập mốc ban đầu để đo tiến triển sau điều trị.

Câu mẫu band 8

We took baseline measurements before any intervention so that post-treatment changes could be accurately assessed.

Cụm hay đi cùng

  • baseline measurementđo lường ban đầu
  • establish a baselinethiết lập mốc ban đầu
  • baseline datadữ liệu ban đầu

Họ từ

baseline nounbaseline-adjusted adjective

Lỗi thường gặp

base linebaseline

Người Việt có xu hướng tách từ khi dịch từng phần ('base line'), trong khi tiếng Anh chuyên ngành viết liền: 'baseline'.

measure baselinemeasure the baseline / establish a baseline

Vì không có mạo từ trong tiếng Việt, học sinh hay quên 'the' hoặc cách diễn đạt tự nhiên; câu chuẩn thường dùng 'establish a baseline' hoặc 'measure the baseline'.

Nói sao cho lên band

5starting point6initial measure7+baseline

Đồng nghĩa

starting pointít trang trọng hơn, không mang nghĩa kỹ thuật như 'baseline'

Dễ nhầm

controlnhóm đối chứng trong thí nghiệm (so sánh với nhóm can thiệp), khác với baseline là mốc đo ban đầu

The treatment group was compared with the control group to assess effectiveness.

Mẹo nhớ & gốc từ

BASELINE — 'base' (gốc) + 'line' (mốc) để nhớ là mốc đo ban đầu

ghép từ 'base' (cơ sở) và 'line' (đường, mốc) -> mốc cơ sở

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ