noun · trung tính

bandwidth

/ˈbændwɪdθ/BAND·width

Band 5-6speakingtask2

băng thông: lượng dữ liệu mạng có thể truyền trong một thời gian nhất định

the amount of data that can be sent over an internet connection in a particular time

Ví dụ

Streaming HD video requires a lot of bandwidth.

Xem video HD cần nhiều băng thông.

The office increased its bandwidth to support more users.

Văn phòng tăng băng thông để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

If too many people use the network at once, bandwidth drops and videos buffer.

Nếu nhiều người dùng cùng lúc, băng thông giảm và video bị dừng để tải.

Câu mẫu band 8

Because the university's servers have limited bandwidth, streaming lectures during peak hours often becomes unreliable for students at home.

Cụm hay đi cùng

  • low bandwidthbăng thông thấp
  • high bandwidthbăng thông cao

Họ từ

bandwidth noun

Lỗi thường gặp

My bandwidth is 10 Mbps.My bandwidth is 10 Mbps.

Câu này thực ra đúng; lỗi phổ biến khác là nói 'bandwidths' như danh từ đếm được—'bandwidth' thường không dùng số nhiều. Ngoài ra người Việt hay thiếu 'of': 'a bandwidth 10 Mbps' sai, phải là 'a bandwidth of 10 Mbps'.

We need more bandwidths for the office.We need more bandwidth for the office.

Người Việt có xu hướng thêm -s theo lối tiếng Việt; 'bandwidth' thường là uncountable (không đếm được) trong tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5speed6internet speed7+bandwidth

Đồng nghĩa

capacitychung hơn, có thể dùng cho nhiều loại hệ thống, không chỉ mạng

Dễ nhầm

speedspeed thường chỉ tốc độ thực tế tại một thời điểm; bandwidth là dung lượng tổng thể

My internet speed is too slow to stream HD videos.

Mẹo nhớ & gốc từ

BAND·width — nghĩ 'băng (band) + chiều rộng (width)' → dung lượng truyền dữ liệu.

ghép band (dải) + width (chiều rộng) — nghĩa chuyển thành 'dung lượng truyền' trong mạng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ