noun · trung tính
backup
/ˈbæk.ʌp/BACK·up
bản sao lưu — dữ liệu lưu trữ để khôi phục khi dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng
a copy of data stored separately so it can be restored if the original is lost or damaged
Ví dụ
“Always make a backup of your documents before updating the software.”
Luôn sao lưu tài liệu trước khi cập nhật phần mềm.
“I keep a backup on an external hard drive and on the cloud.”
Tôi giữ một bản sao lưu trên ổ cứng ngoài và trên đám mây.
“Regular backups can prevent data loss after system failures.”
Sao lưu định kỳ có thể ngăn mất dữ liệu sau khi hệ thống gặp sự cố.
Câu mẫu band 8
“Before the update, I always create two backups—one local and one off-site—to ensure redundancy.”
Cụm hay đi cùng
- make a backup — tạo bản sao lưu
- backup copy — bản sao lưu
- create backups — tạo các bản sao lưu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I backup my files every week.→I back up my files every week.
Người Việt thường viết liền 'backup' như danh từ; khi dùng như động từ phải viết hai từ 'back up'.
Make a backup for your files on USB.→Make a backup of your files on a USB drive.
Dịch trực tiếp thiếu giới từ và danh từ cụ thể; cần 'backup of' và 'a USB drive' cho rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5copy→6save→7+backup
Đồng nghĩa
duplicate — bản sao; 'backup' nhấn vào mục đích khôi phục dữ liệu
Dễ nhầm
duplicate — một bản sao; 'backup' dùng cho mục đích phục hồi dữ liệu, 'duplicate' là bản sao tổng quát
“Please create a duplicate of the file before editing it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Backup = 'bắt cặp' tức là có một cặp dữ liệu đề phòng khi mất bản chính.
Ghép từ 'back' (sao lưu, lùi lại) và 'up' (hoàn tất hành động) — trở thành thuật ngữ cho sao lưu dữ liệu.