idiom · trung tính
at death's door
UK/ət ˈdɛθs ˌdɔː(r)/US/ət ˈdɛθs ˌdɔr/at·DEATH'S·DOOR
Rất ốm, gần chết.
very ill and close to dying
Ví dụ
“The old man was at death's door after the accident.”
Người đàn ông già gần chết sau vụ tai nạn.
“He was at death's door but intensive care saved him.”
Anh ấy gần như tử vong nhưng chăm sóc đặc biệt đã cứu mạng.
“She fell ill and within days was at death's door.”
Cô ấy ốm và chỉ trong vài ngày đã nguy kịch.
Câu mẫu band 8
“He was at death's door after the accident, but two weeks of intensive care saved his life.”
Cụm hay đi cùng
- be at death's door after the operation — nghiêm trọng, nguy kịch sau phẫu thuật
- nearly at death's door — gần như nguy kịch
Họ từ
Lỗi thường gặp
at the death's door→at death's door
Người học thường thêm 'the' do thói quen; cụm cố định không có 'the'.
ở cửa của cái chết (dịch đen khi viết tiếng Việt)→at death's door = rất ốm, gần chết
Dịch đen gây khó hiểu; cần dịch ý sang 'gần chết' hoặc 'nguy kịch'.
Nói sao cho lên band
5very ill→6critically ill→7+at death's door
Đồng nghĩa
critically ill — từ trang trọng hơn, dùng nhiều trong y tế; 'at death's door' là idiom mạnh, đôi khi hơi cảm tính.
Dễ nhầm
seriously ill — mô tả bệnh nặng nhưng ít kịch tính hơn; 'at death's door' nhấn mạnh gần chết.
“She was seriously ill after the crash.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh đứng trước 'cánh cửa cái chết' để nhớ ý nghĩa cực kỳ nguy kịch.
Hình ảnh ẩn dụ 'đứng trước cửa cái chết' dùng từ lâu trong văn nói để mô tả tình trạng rất nặng.