n / v · học thuật
approach
UK/əˈprəʊtʃ/US/əˈproʊtʃ/a·PROACH
(n) cách tiếp cận, phương pháp; (v) đến gần, tiếp cận
A way of dealing with something; to come near or deal with something
Ví dụ
“We need a different approach to reduce air pollution in cities.”
Chúng ta cần một cách tiếp cận khác để giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố.
“The student approached the supervisor with a new research idea.”
Học sinh tiếp cận giảng viên hướng dẫn với một ý tưởng nghiên cứu mới.
“A holistic approach often produces better results in public health.”
Một cách tiếp cận toàn diện thường cho kết quả tốt hơn trong y tế công cộng.
Câu mẫu band 8
“When evaluating policies, I favour an evidence‑based approach that balances costs and social benefits.”
Cụm hay đi cùng
- adopt an approach — áp dụng một cách tiếp cận
- a holistic approach — cách tiếp cận toàn diện
- approach to (a problem) — cách tiếp cận đối với (một vấn đề)
Họ từ
Lỗi thường gặp
use a way→use an approach
Người Việt hay dịch 'cách' thành 'way' trực tiếp; trong văn học thuật 'approach'/ 'method' chính xác hơn là 'way'.
take the method→take the approach
Việt Nam thường dùng 'take' + 'method' theo thói dịch; collocation chuẩn là 'take an approach' chứ không phải 'take a method'.
Nói sao cho lên band
5way→6method→7+approach
Đồng nghĩa
method — method nhấn vào kỹ thuật cụ thể; approach nhấn cách nhìn tổng thể hoặc hướng tiếp cận
strategy — strategy mang ý dài hạn, có kế hoạch hơn approach
Dễ nhầm
method — method là kỹ thuật/qui trình cụ thể; approach rộng hơn, là quan điểm hoặc hướng giải quyết.
“The researchers compared several methods for measuring soil moisture.”
Mẹo nhớ & gốc từ
a·PROACH — 'PROACH' giống 'pro' (chuyên gia) → cách làm chuyên nghiệp
Từ Latin prope 'gần' qua tiếng Pháp cũ approach (đến gần, tiếp cận).