noun · trung tính
amenity
UK/əˈmenəti/US/əˈmɛnəti/a·MEN·i·ty
tiện ích, dịch vụ hoặc cơ sở làm cho cuộc sống thuận tiện hơn (ví dụ: cửa hàng, phòng tập, công viên)
a useful or pleasant feature or facility of a place that makes life more comfortable
Ví dụ
“The flat has several modern amenities, like a gym and fast Wi‑Fi.”
Căn hộ có vài tiện ích hiện đại, như phòng gym và Wi‑Fi tốc độ cao.
“Local amenities such as shops and parks make a neighbourhood attractive.”
Các tiện ích địa phương như cửa hàng và công viên làm cho khu phố trở nên hấp dẫn.
“When looking for housing, I always check what amenities are nearby.”
Khi tìm nhà, tôi luôn xem xung quanh có những tiện ích gì.
Câu mẫu band 8
“A key factor in residents' satisfaction is the availability of local amenities, such as parks, shops and reliable public services.”
Cụm hay đi cùng
- local amenities — các tiện ích địa phương
- basic/modern amenities — tiện ích cơ bản/hiện đại
- lack of amenities — thiếu tiện ích
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many amenity is near my house.→Many amenities are near my house.
Người Việt thường quên chia số nhiều cho danh từ đếm được vì tiếng Việt không có biến chia số giống như tiếng Anh.
There is no amenity in the area.→There are no amenities in the area.
Dùng 'there is' cho danh từ số nhiều là lỗi phổ biến do thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
The apartment has amenity including a pool.→The apartment has amenities including a pool.
Thiếu -s ở danh từ số nhiều là lỗi do không quen với quy tắc số nhiều trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5thing→6feature→7+amenity
Đồng nghĩa
convenience — nhấn vào tính thuận tiện hơn là cơ sở vật chất cụ thể
Dễ nhầm
facility — facility thường nhấn vào một cơ sở cụ thể (ví dụ: bể bơi, phòng Gym), amenity rộng hơn và gồm cả các tiện nghi làm cuộc sống tiện lợi
“The building's facilities include a 24‑hour gym and a laundry room.”
Mẹo nhớ & gốc từ
amenity là danh từ đếm được; số nhiều là amenities. Thường dùng với tính từ như local/basic/modern hoặc cụm 'lack of amenities'.
amenity → A MEN (những người đàn ông) thích tiện ích: nghĩ tới một toà nhà có nhiều 'amenities' để nhớ nghĩa.
từ tiếng Latinh 'amoenus' (thú vị, dễ chịu) → amenity theo nghĩa tiện nghi, thoải mái