noun · trung tính

altruism

UK/ˈæltruɪz(ə)m/US/ˈæltruˌɪzəm/AL·tru·ism

Band 6-7speakingtask2

Hành vi vị tha, quan tâm đến lợi ích của người khác hơn là của bản thân.

Selfless concern for the welfare of others; unselfish behaviour or attitudes.

Ví dụ

Voluntary blood donors act out of altruism rather than for money.

Những người hiến máu tình nguyện hành động do tinh thần vị tha chứ không vì tiền.

Altruism is often discussed in ethics and social policy debates.

Lòng vị tha thường được bàn trong các cuộc tranh luận về đạo đức và chính sách xã hội.

Some psychologists study whether true altruism exists or if all acts have selfish motives.

Một số nhà tâm lý học nghiên cứu liệu vị tha thực sự tồn tại hay mọi hành động đều có động cơ ích kỷ.

Câu mẫu band 8

While altruism motivates many volunteers, effective public policy must pair goodwill with sustainable funding.

Cụm hay đi cùng

  • act of altruismhành động vị tha
  • pure altruismlòng vị tha nguyên chất
  • altruistic motivesđộng cơ vị tha

Họ từ

altruism nounaltruist nounaltruistic adjectivealtruistically adverb

Lỗi thường gặp

an altruismaltruism

Người Việt hay thêm 'an' cho mọi danh từ; 'altruism' là danh từ trừu tượng, không dùng mạo từ 'an' khi nói chung.

altruistic people are always helpingaltruistic people often help others

Không phải sai ngữ pháp lớn, nhưng học viên dùng 'always' quá mức do dịch 'luôn' từ tiếng Việt; cần thận trọng khi diễn đạt tần suất.

Nói sao cho lên band

5helping others6selflessness7+altruism

Đồng nghĩa

selflessnesstừ gần nghĩa; 'selflessness' mô tả tính cách/đặc điểm, còn 'altruism' thường là khái niệm/đạo đức.

Dễ nhầm

philanthropyPhilanthropy thường chỉ hành vi quyên góp/hoạt động từ thiện có tổ chức; altruism là động cơ vị tha nói chung.

Her philanthropy funded scholarships for disadvantaged students.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ism ở đây tạo danh từ trừu tượng chỉ đặc điểm hoặc thái độ (altruistic → altruism).

ALTRU-ism → ALT giống 'alternate' nhớ là 'ngoài mình' (vì 'altru' = other).

Từ Latin 'alter' (khác, người khác) gợi ý hành vi hướng tới lợi ích người khác; -ism làm thành danh từ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ism

Học từ này cùng bộ