verb · trung tính

alter

UK/ˈɔːltə(r)/US/ˈɔːltər/AL·ter

Band 6-7speakingtask1task2

thay đổi (thường là một phần, không hoàn toàn)

to change something, usually slightly or partially

Ví dụ

The tailor altered the dress to fit her better.

Thợ may đã sửa chiếc váy để nó vừa hơn với cô ấy.

They altered the timetable to avoid peak-hour traffic.

Họ đã điều chỉnh lịch để tránh giờ cao điểm.

The committee altered its recommendation after seeing the new evidence.

Ủy ban đã sửa đề xuất sau khi xem bằng chứng mới.

Câu mẫu band 8

Although the committee altered the proposal in minor ways, the overall strategy remained unchanged.

Cụm hay đi cùng

  • alter significantlythay đổi đáng kể
  • alter the appearancethay đổi vẻ bề ngoài
  • make an alterationthực hiện một sự thay đổi (nhỏ)

Họ từ

alter verbalteration nounalterable adjective

Lỗi thường gặp

He alter the plan yesterday.He altered the plan yesterday.

Người Việt thường quên chia động từ theo thì vì trong tiếng Việt động từ không chia; trong tiếng Anh quá khứ của 'alter' là 'altered'.

She wants to alter on the document.She wants to alter the document.

Do dịch word-by-word từ 'thay đổi trên tài liệu', người học thêm giới từ thừa; 'alter' là ngoại động từ, không cần 'on'.

I will alter it little.I will alter it a little.

Thiếu mạo từ 'a' trước 'little' do thói quen không dùng mạo từ trong tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5change6modify7+alter

Đồng nghĩa

modifymodify tương đương nhưng hơi trang trọng hơn; 'alter' thường ám chỉ thay đổi một phần

changechange là từ rộng nhất; 'alter' dùng khi muốn nói thay đổi ở mức độ vừa phải hoặc có chủ ý

Dễ nhầm

changechange là thay đổi nói chung; alter thường mang sắc thái 'thay đổi một phần' hoặc 'điều chỉnh' trong văn viết

The company decided to alter its logo slightly to appeal to younger customers.

Mẹo nhớ & gốc từ

Wordform: động từ 'alter' chia đều như động từ thường: alter → altered → altering. Danh từ tương ứng là 'alteration' (hậu tố -ation). 'Alter' là ngoại động từ: alter + tân ngữ (không kèm giới từ).

AL nghe như 'a little' — thường là thay đổi nhỏ → alter = thay đổi (thường là một phần).

từ Latin alterare, nghĩa gốc là 'làm khác đi'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 5

Học từ này cùng bộ