noun / verb · học thuật

aggregate

/ˈæɡrɪɡət/AG·gre·gate

Band 6-7speakingtask1task2

tổng hợp; tổng (kết quả của nhiều phần gộp lại)

the total amount or combined result of several parts; to bring together into a total

Ví dụ

When you look at the data in aggregate, a clear pattern emerges.

Khi nhìn vào dữ liệu dưới dạng tổng hợp, một xu hướng rõ ràng hiện ra.

The aggregate score for the two matches was 3–1.

Tổng điểm của hai trận đấu là 3–1.

Researchers aggregated the survey responses by region to compare trends.

Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp các phản hồi theo vùng để so sánh xu hướng.

Câu mẫu band 8

When you examine the figures in aggregate, it becomes obvious which sectors are driving national growth.

Cụm hay đi cùng

  • aggregate datadữ liệu tổng hợp
  • in aggregatenói chung, ở mức tổng hợp
  • aggregate scoretổng điểm

Họ từ

aggregate nounaggregate verbaggregation noun

Lỗi thường gặp

datasdata

Người Việt thường thêm -s cho 'data' vì thói quen chia danh từ số nhiều; trong văn viết học thuật 'data' thường coi là không đếm được hoặc dùng dạng số nhiều không thêm s.

aggregate on the figuresaggregate the figures / aggregate into

Sai preposition do dịch từng từ; 'aggregate' là động từ đi thẳng với tân ngữ (aggregate the figures) hoặc theo cụm 'aggregate into X'.

in the aggregatein aggregate

Người Việt dễ thêm 'the' do thói quen dịch chữ 'tổng thể' thành 'the total', nhưng collocation chuẩn là 'in aggregate' (không có 'the').

Nói sao cho lên band

5total6sum7+aggregate

Đồng nghĩa

totaltotal là từ phổ thông hơn; aggregate dùng trong văn viết học thuật khi nhấn mạnh việc gộp các phần lại

sumsum nhấn vào kết quả số học; aggregate nhấn cả vào quá trình tổng hợp nhiều nguồn

Dễ nhầm

accumulateaccumulate nhấn vào quá trình dần dần tích lũy; aggregate nhấn vào kết quả sau khi gộp nhiều phần.

Over time, dust accumulates on the window sill.

Mẹo nhớ & gốc từ

Wordform: 'aggregate' có thể là danh từ (AG·gre·gate) hoặc động từ (ag·gre·GATE); danh từ tạo thành bởi hậu tố -ion → 'aggregation'. Lưu ý collocation: 'aggregate the data', 'in aggregate'.

AG giống chữ viết tắt của 'All Grouped' — nghĩ AG = tất cả được nhóm lại → tổng hợp.

từ Latin aggregatus, nghĩa gốc là 'tụ lại, gom lại'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 5

Học từ này cùng bộ