v · học thuật
aggregate
/ˈæɡrɪɡət/AG·gre·gate
tập hợp lại thành tổng thể; cộng dồn
to combine several amounts or things into a single total or group
Ví dụ
“The data were aggregated to give a national figure.”
Dữ liệu được tổng hợp lại để đưa ra con số toàn quốc.
“When aggregated, the small effects can become significant.”
Khi tổng hợp lại, những ảnh hưởng nhỏ có thể trở nên đáng kể.
“We need to aggregate results from different studies.”
Chúng ta cần tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu khác nhau.
Câu mẫu band 8
“To assess policy impact, we aggregated longitudinal data across cohorts and controlled for confounding variables.”
Cụm hay đi cùng
- aggregate data/figure — tổng hợp dữ liệu/số liệu
- aggregate demand/supply — tổng cầu/tổng cung
- aggregate score/total — tổng điểm/tổng số
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'aggregate' as adjective only ('an aggregate data')→aggregate data (adj OR verb) — prefer 'aggregated data'
Người Việt thường đặt 'aggregate' trước noun như 'aggregate data' nhưng đôi khi quên dạng phân từ 'aggregated' khi cần tính từ; 'an aggregate data' sai vì 'data' không đếm được.
use 'totaled' instead of 'aggregated' in formal writing→use 'aggregated' in academic contexts
Học sinh Việt thường dùng 'totaled' vì nghe quen, nhưng 'aggregated' là từ chuyên ngành học thuật phù hợp hơn.
Nói sao cho lên band
5total→6sum up→7+aggregate
Đồng nghĩa
sum up — 'Sum up' là thân mật hơn; 'aggregate' trang trọng và học thuật hơn
Dễ nhầm
total — 'Total' là tổng số cuối cùng; 'aggregate' nhấn mạnh quá trình kết hợp nhiều phần thành một tổng hoặc nhóm
“The total sales were high, but the aggregate across regions revealed important differences.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AGGReGATE → GATE (cổng) đóng nhiều đường lại thành một → tổng hợp lại.
Từ Latin 'aggregatus' (đã tập hợp), dạng hiện đại từ 'aggregate'.