noun · trung tính

accuracy

UK/ˈækjʊrəsi/US/ˈækjərəsi/AC·cu·ra·cy

Band 4-5task1speakingtask2

mức độ chính xác; mức độ phản ánh đúng giá trị hay thực tế

the degree to which a measurement or result is correct or true

Ví dụ

The accuracy of the thermometer was checked against a standard.

Độ chính xác của nhiệt kế được kiểm tra so với tiêu chuẩn.

Improving accuracy often requires better calibration and training.

Cải thiện độ chính xác thường cần hiệu chỉnh tốt hơn và đào tạo.

We must report both accuracy and precision when evaluating instruments.

Chúng ta phải báo cáo cả độ chính xác và độ lặp lại khi đánh giá thiết bị.

Câu mẫu band 8

Although satellite instruments have improved the accuracy of weather forecasts, localised predictions still carry considerable uncertainty.

Cụm hay đi cùng

  • high accuracyđộ chính xác cao
  • improve accuracycải thiện độ chính xác
  • accuracy ofđộ chính xác của

Họ từ

accurate adjectiveaccurately adverbinaccuracy noun

Lỗi thường gặp

The machine has high accurate.The machine is highly accurate.

Người Việt thường dịch trực tiếp và đặt tính từ sai chỗ; trong tiếng Anh cần động từ 'be' + tính từ 'accurate' hoặc trạng từ 'highly' + tính từ khi mô tả cách thực hiện.

Many accuracy were recorded.Many inaccuracies were recorded.

Một lỗi do dịch chữ 'nhiều sai số' sang 'many accuracy' vì không nhận biết 'accuracy' không dùng theo cách đếm được; phải dùng 'inaccuracy' (danh từ mang nghĩa sai số) hoặc cấu trúc khác.

We need more precision not accuracy.We need more precision, not accuracy.

Người học thường nhầm 'accuracy' và 'precision'. Câu phải rõ ràng nếu muốn nhấn vào lặp lại thì dùng 'precision' nhưng câu mẫu cần dấu phẩy; lưu ý khác nhau về nghĩa giữa hai từ.

Nói sao cho lên band

5exactness6precision7+accuracy

Đồng nghĩa

precisionprecision nhấn vào tính lặp lại hoặc độ nhất quán của phép đo; accuracy là sự gần đúng với giá trị thực

Dễ nhầm

precisionđộ chính xác lặp lại của phép đo (tính nhất quán), không đồng nghĩa hoàn toàn với 'accuracy' (gần giá trị đúng)

The instrument shows excellent precision but its accuracy is questionable.

Mẹo nhớ & gốc từ

ACCURACY → AC như 'actual correct' để nhớ là 'gần với giá trị thực'.

Từ 'accuracy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accuratus' nghĩa là 'được chăm chút kỹ', dần trở thành thuật ngữ cho sự đúng đắn trong đo lường.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ