noun · trung tính

advertisement

UK/ədˈvɜː.tɪs.mənt/US/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/ad·VER·tise·ment

Band 5-6speakingtask2

một thông báo hay đoạn quảng bá sản phẩm/dịch vụ để thu hút khách hàng

a public notice or message that tries to persuade people to buy something or use a service

Ví dụ

Companies spend a lot on TV and online advertisements to reach young consumers.

Các công ty chi nhiều tiền cho quảng cáo trên truyền hình và trực tuyến để tiếp cận người tiêu dùng trẻ.

I saw an advertisement for a language course that starts next month.

Tôi thấy một quảng cáo cho khóa học tiếng bắt đầu tháng tới.

The advertisement promised big discounts during the festival.

Quảng cáo hứa sẽ có giảm giá lớn trong dịp lễ.

Câu mẫu band 8

In recent years, companies have shifted large portions of their advertising budgets to online platforms, where targeted advertisements reach specific audiences more efficiently.

Cụm hay đi cùng

  • run an advertisementchạy một quảng cáo
  • an online advertisementmột quảng cáo trực tuyến
  • advertisement forquảng cáo cho

Họ từ

advertise verbadvertiser nounadvertising noun / adjectiveadvertised adjective

Lỗi thường gặp

advertise (as noun)advertisement

Người Việt thường không phân biệt động từ và danh từ dẫn xuất; họ dùng 'advertise' như một danh từ trong khi hình thức đúng là 'advertisement'.

ad (in formal essay)advertisement

Viết tắt 'ad' nghe đời thường, không phù hợp cho Task 2 hoặc văn phong học thuật.

Nói sao cho lên band

5ad6commercial7+advertisement

Đồng nghĩa

adtừ viết tắt, thân mật; không nên dùng trong bài viết học thuật

commercialthường chỉ quảng cáo trên TV; trang trọng hơn 'ad' nhưng ít dùng trong văn viết học thuật

promotionnhấn mạnh chiến dịch bán hàng hơn là một mẩu quảng cáo cụ thể

Dễ nhầm

announcementannouncement là thông báo thông tin (thường vô tư, không nhằm bán hàng); advertisement là quảng bá mang mục đích thương mại

The university issued an announcement about the exam timetable.

promotionpromotion nhấn mạnh chương trình khuyến mãi hoặc hoạt động quảng bá rộng hơn; advertisement là từng mẩu cụ thể

the store ran a promotion offering two items for the price of one

Mẹo nhớ & gốc từ

-ment tạo danh từ từ động từ (advertise → advertisement). Các danh từ này thường chỉ hành động hoặc kết quả; khi nói đến một mẩu cụ thể (một quảng cáo), thường đếm được: an advertisement, two advertisements.

adVERtisement → VER như 'verify' nhớ là phần 'quảng bá' nổi bật ở giữa

từ tiếng Latin/ad- 'tới' + vertere 'quay', nghĩa gốc liên quan tới 'hướng sự chú ý', đến tiếng Anh qua tiếng Pháp trung cổ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ment

Học từ này cùng bộ