Word forms

Bất quy tắc · phần 2

Band 6-7

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    leaveverb/liːv/

    rời khỏi một nơi; để lại lại thứ gì đó cho ai hoặc ở đâu

    She left her umbrella in the café and had to go back for it.

  2. 2

    runverb/rʌn/

    chạy; di chuyển nhanh bằng chân hoặc điều hành (ví dụ a business runs)

    She runs five kilometres every morning.

  3. 3

    swimverb/swɪm/

    bơi (trong nước)

    I try to swim at least twice a week for exercise.

  4. 4

    growverb/ɡrəʊ/

    lớn lên; phát triển; tăng lên về kích thước hoặc số lượng

    The city's population has grown rapidly over the last decade.

  5. 5

    lendverb/lɛnd/

    cho mượn, cho vay tạm thời

    Could you lend me your textbook for a day?

  6. 6

    meetverb/miːt/

    gặp (ai đó), gặp gỡ lần đầu hoặc theo kế hoạch

    I met my supervisor last week to discuss the project.

  7. 7

    riseverb/raɪz/

    tăng lên; mọc lên (mặt trời); đứng dậy

    Between 2000 and 2010, global temperatures rose steadily.

  8. 8

    meanverb/miːn/

    có nghĩa là; có ý định (mean to do sth)

    What do you mean by 'sustainable' in this report?

  9. 9

    sendverb/sɛnd/

    gửi (thư, email, gói hàng); làm cho cái gì đó đi tới nơi khác

    I sent the report to my teacher last night.

  10. 10

    winverb/wɪn/

    giành chiến thắng; dành được (giải thưởng)

    Our team won the match after a tense penalty shootout.

  11. 11

    drawverb/drɔː/

    vẽ; kéo, lôi; thu hút (sự chú ý)

    Please draw a clear diagram to show the experiment setup.

  12. 12

    forgetverb/fəˈɡet/

    quên, không còn nhớ về điều gì; bỏ quên

    I forgot her name even though we met last year.

  13. 13

    ringverb/rɪŋ/

    kêu (chuông); gọi điện thoại; phát tiếng vang

    The phone rang three times before she answered.

  14. 14

    shakeverb/ʃeɪk/

    lắc, rung; làm rung chuyển; bắt tay

    Please shake the bottle before opening it.

  15. 15

    forbidverb/fəˈbɪd/

    cấm (ai đó làm điều gì) — thường do người có thẩm quyền ra lệnh

    The school forbids students from using mobile phones during exams.

  16. 16

    cutverb/kʌt/

    cắt; giảm (chi phí, ngân sách); vết cắt

    The company decided to cut costs to survive the downturn.

  17. 17

    freezeverb/friːz/

    đông cứng, đóng băng; ngưng hoạt động hoặc giảm mạnh (kinh tế, nhiệt độ)

    Temperatures froze overnight and the pipes burst.

  18. 18

    hideverb/haɪd/

    giấu, che giấu; không để người khác tìm thấy hoặc biết

    She hid the birthday present under the bed.

  19. 19

    shrinkverb/ʃrɪŋk/

    co lại, teo lại; giảm kích thước hoặc quy mô

    The sweater shrank after I washed it in hot water.

  20. 20

    forgiveverb/fəˈɡɪv/

    tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của ai đó

    She forgave him for lying about the incident.

Bộ liên quan