Chunks / mẫu câu

Thì

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    be about to + base verbgrammar

    sắp sửa làm gì ngay lập tức trong tương lai rất gần

    I am about to leave.

  2. 2

    will have been + V-inggrammar

    Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: diễn tả hành động sẽ bắt đầu trước và vẫn tiếp diễn tới một thời điểm xác định trong tương lai (hoặc đã diễn ra trong một khoảng thời gian tính tới thời điểm đó).

    By next July, I will have been teaching here for six years.

  3. 3

    be bound to + base verbgrammar

    rất có khả năng, gần như chắc chắn sẽ xảy ra

    With such dedication, she is bound to succeed.

  4. 4

    be likely to + base verbgrammar (prediction)

    Diễn tả khả năng cao rằng việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai; dùng be + adjective 'likely' + to-infinitive.

    Countries with ageing populations are likely to face labour shortages.

  5. 5

    be supposed to + base verbgrammar

    được mong đợi, được giao nhiệm vụ, hoặc theo kế hoạch/luật phải làm việc gì (kỳ vọng/điều khoản)

    You are supposed to wear a uniform at that school.

  6. 6

    be due to + base verbgrammar

    được lên lịch hoặc dự kiến xảy ra tại một thời điểm cụ thể

    The train is due to arrive at 6 pm.

  7. 7

    to be + past participlegrammar (passive infinitive)

    Dùng để tạo thể bị động ở dạng nguyên mẫu (infinitive) — thường sau động từ như expect, seem, be believed, be said để nói rằng một hành động/ trạng thái bị tác động.

    This theory is believed to be flawed by many researchers.

  8. 8

    to have + past participlegrammar

    Perfect infinitive (to have + V3): biểu thị một hành động hoàn thành trước thời điểm của động từ chính — dùng sau một số động từ, tính từ hoặc trong cấu trúc modal hoàn hảo.

    I would like to have seen the exhibition before it closed.

  9. 9

    may have + past participlegrammar

    nói về một khả năng trong quá khứ — có thể đã xảy ra nhưng chưa chắc chắn

    She may have missed the train.

  10. 10

    would + have + been + V-inggrammar

    Dạng điều kiện hoàn thành tiếp diễn (conditional perfect continuous): diễn tả hành động sẽ đang kéo dài ở một thời điểm trong quá khứ giả định (khi điều kiện trong quá khứ khác đi).

    If she had accepted the contract, she would have been working abroad for five years by 2019.

  11. 11

    needn't have + past participlegrammar

    đã làm một việc nhưng hóa ra không cần thiết

    You needn't have bought so much food; we already had plenty.

  12. 12

    Had + subject + past participle, + clausegrammar

    Đảo ngữ thay cho If + past perfect để nói về một giả định trong quá khứ (không xảy ra) và hậu quả của nó.

    Had I known about the strike, I would have taken a different route.

  13. 13

    had better + base verbgrammar

    'Had better + V' dùng để khuyên mạnh hoặc cảnh báo (nghĩa gần 'nên/ Tốt hơn là...') — nhấn hệ quả tiêu cực nếu không làm.

    You had better lock the door when you leave.

  14. 14

    may be + past participlegrammar (modal passive)

    Dùng để diễn đạt khả năng (không chắc chắn) rằng một hành động đã/được thực hiện đối với chủ ngữ — modal + be + V3 (passive).

    The results may be affected by seasonal changes.

  15. 15

    Were + subject + to + base verbgrammar

    Cấu trúc đảo ngữ để diễn tả giả định hiện tại hoặc tương lai ít xảy ra; tương đương If + past simple (hoặc If S were to V).

    Were she to accept the offer, the company would expand quickly.

  16. 16

    be to + base verbgrammar

    Cấu trúc 'be to + V' dùng để nói kế hoạch chính thức, nhiệm vụ, mệnh lệnh trang trọng hoặc dự định đã sắp xếp; còn dùng diễn tả số phận khi kết hợp với dạng quá khứ.

    The delegation is to sign the agreement tomorrow.

  17. 17

    Not until + clause + did + subject + base verbgrammar (inversion after negative fronting)

    Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra sau một thời điểm/sự kiện nhất định; sau 'Not until...' cần đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ).

    Not until the rain stopped did we continue our journey.

  18. 18

    Hardly had + subject + past participle + when + clausegrammar (inversion after negative adverbials)

    Dùng để diễn tả rằng một hành động vừa xảy ra thì hành động khác ngay lập tức xảy ra; sau 'Hardly' dùng đảo ngữ (đưa 'had' trước chủ ngữ).

    Hardly had I sat down when the phone rang.

  19. 19

    ought to + base verbgrammar

    'Ought to' dùng để đưa ra lời khuyên hoặc diễn đạt bổn phận, tương tự 'should' nhưng hơi trang trọng hơn và thường liên quan tới đạo đức hoặc nghĩa vụ.

    You ought to tell the truth; it's the right thing to do.

  20. 20

    It was + noun/adjective + that + clausegrammar (cleft sentence)

    Cấu trúc 'cleft' dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ...).

    It was the teacher who suggested the extra classes.

Bộ liên quan