grammar (passive infinitive) · học thuật
to be + past participle
Dùng để tạo thể bị động ở dạng nguyên mẫu (infinitive) — thường sau động từ như expect, seem, be believed, be said để nói rằng một hành động/ trạng thái bị tác động.
Passive infinitive: to + be + past participle, used after verbs/adjectives to show that something is done to the subject.
Ví dụ
“This theory is believed to be flawed by many researchers.”
Lý thuyết này được nhiều nhà nghiên cứu cho là có sai sót.
“The policy is expected to be implemented next year.”
Chính sách được dự kiến sẽ được thực thi vào năm tới.
“Such measures are likely to be criticised by opponents.”
Những biện pháp như vậy có khả năng bị phe đối lập chỉ trích.
Câu mẫu band 8
“The new curriculum is widely regarded to be overly theoretical, which discourages practical skill development.”
Cụm hay đi cùng
- is believed to be — được cho là
- is expected to be — được kỳ vọng là
- seems to be — dường như là
Lỗi thường gặp
is believed be→is believed to be
Người Việt hay quên 'to' vì trong tiếng Việt không có từ tương đương rõ ràng; dẫn đến thiếu cấu trúc nguyên mẫu đúng sau động từ cảm nhận.
is believed being→is believed to be
Dịch word-by-word từ cấu trúc bị động tiếp diễn (‘being’) thay vì dùng passive infinitive; khiến câu không chuẩn trong ngữ cảnh này.
are believed to been→are believed to be
Người học nhầm giữa 'been' và 'be' do ảnh hưởng của thì hoàn thành trong tiếng Việt khi muốn diễn tả quá khứ.
Nói sao cho lên band
5is + past participle (present passive)→6was + past participle (past passive)→7+to be + past participle
Đồng nghĩa
be said to + V — Ít trang trọng hơn; 'said to' thường dựa vào lời đồn hoặc nguồn không rõ.
Dễ nhầm
being + V-ing — Diễn đạt hành động đang diễn ra (progressive passive); khác với passive infinitive vì nhấn hành động đang xảy ra.
“The bridge is being repaired at the moment.”
to have + past participle — Perfect infinitive — nhấn hành động hoàn tất trước một mốc; khác với passive infinitive đơn thuần.
“She seems to have been promoted recently.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau các động từ như 'believe/expect/claim/seem' hoặc các tính từ + 'to' (vd. 'likely'), nếu muốn nói về hành động chịu tác động, dùng 'to be + past participle'. Ví dụ: 'is expected to be completed'.
‘to be’ = giới thiệu thể bị động ở dạng nguyên mẫu → luôn nhớ 'to' trước 'be'.
Cấu trúc bắt nguồn từ sự kết hợp của infinitive 'to be' với phân từ quá khứ để tạo thể bị động ở dạng nguyên mẫu trong tiếng Anh hiện đại.