grammar · học thuật
would + have + been + V-ing
Dạng điều kiện hoàn thành tiếp diễn (conditional perfect continuous): diễn tả hành động sẽ đang kéo dài ở một thời điểm trong quá khứ giả định (khi điều kiện trong quá khứ khác đi).
Conditional perfect continuous: describes an action that would have been ongoing at a past point if a past condition had been different.
Ví dụ
“If she had accepted the contract, she would have been working abroad for five years by 2019.”
Nếu cô ấy nhận hợp đồng, thì đến 2019 cô ấy sẽ đã làm việc ở nước ngoài được năm năm.
“If you had warned me, I would have been helping you with the move all afternoon.”
Nếu bạn đã cảnh báo tôi, tôi sẽ đã giúp bạn chuyển nhà cả buổi chiều.
“They would have been living in the city for a decade if they hadn't moved last year.”
Họ sẽ đã sống ở thành phố được một thập kỷ nếu không chuyển đi năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“Had the funding not been withdrawn, the team would have been conducting longitudinal interviews for several years, which would strengthen the study's validity.”
Cụm hay đi cùng
- if + past perfect — luôn xuất hiện với mệnh đề điều kiện loại 3: if + had + V3
- by + past time — thường đi kèm by + một mốc thời gian trong quá khứ giả định
- for + duration — có thể nhấn khoảng thời gian hành động đã kéo dài
Lỗi thường gặp
If she had taken the job, she would live in Tokyo for nine years by 2019.→If she had taken the job, she would have been living in Tokyo for nine years by 2019.
Người học thường dùng 'would + V' vì quen với câu điều kiện loại 2; nhưng cấu trúc này yêu cầu conditional hoàn thành tiếp diễn vì nói về một khoảng thời gian kéo dài tới một mốc trong quá khứ giả định.
I would have been helped you if you had asked.→I would have been helping you if you had asked.
Người Việt hay đặt 'been' sai vị trí hoặc lẫn lộn giữa bị động và tiếp diễn; cần 'would + have + been + V-ing' để diễn tả hành động tiếp diễn trong điều kiện giả định.
Nói sao cho lên band
5would + V→6would have + past participle→7+would + have + been + V-ing
Đồng nghĩa
would have been doing — biến thể không có khác biệt lớn; cùng cấu trúc tiến trình trong conditional 3
Dễ nhầm
would have + past participle — Conditional perfect đơn (nhấn vào kết quả/hoàn thành) khác với conditional perfect continuous (nhấn vào quá trình/độ dài).
“If I had known, I would have cancelled the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: If + past perfect (if + had + V3), ... would + have + been + V-ing. Dùng khi muốn nói một hành động giả định đã kéo dài tới một thời điểm trong quá khứ khác với thực tế.
Nếu là điều kiện loại 3 + nhấn vào 'đang kéo dài' thì ghép 'would + have + been + V-ing'.
Ghép 'would' (điều kiện/giả định) + perfect 'have' + 'been' + present participle để chỉ hành động tiếp diễn trong tình huống giả định đã qua.