Tất cả các bộ từ vựng
30 bộ · 1 bộ học được
Academic Word List
Band 5-6Sublist 1
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 1
3 từ
Academic Word List
Band 7+Sublist 1
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 2
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 2
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 2
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 3
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 3
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 3
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 4
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 4
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 4
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 5
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 5
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 5
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 6
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 6
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 6
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 7
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 7
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 7
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 8
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 8
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 8
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 9
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 9
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 9
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 5-6Sublist 10
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 6-7Sublist 10
chưa có từ · dự kiến 20
Academic Word List
Band 7+Sublist 10
chưa có từ · dự kiến 20