collocation · học thuật

zoning regulations

UK/ˈzəʊnɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/US/ˈzoʊnɪŋ ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/ZON·ing re·gu·LA·tions

Band 6-7task2speaking

những quy định chính thức về cách phân vùng sử dụng đất trong thành phố (ví dụ: khu dân cư, khu công nghiệp)

official rules about how land in a city may be used, for example for housing or industry

Ví dụ

The council tightened zoning regulations to stop heavy industry near schools.

Hội đồng thành phố siết chặt các quy định phân vùng nhằm ngăn các nhà máy nặng hoạt động gần trường học.

Developers must follow local zoning regulations before starting construction.

Các nhà phát triển phải tuân theo quy định phân vùng địa phương trước khi khởi công xây dựng.

A change to zoning regulations allowed more mixed-use buildings in the area.

Một thay đổi trong quy định phân vùng đã cho phép nhiều tòa nhà đa chức năng hơn trong khu vực.

Câu mẫu band 8

Local authorities should update zoning regulations to encourage sustainable, mixed-use developments near public transport.

Cụm hay đi cùng

  • strict zoning regulationscác quy định phân vùng nghiêm ngặt
  • relax zoning regulationslàm lỏng các quy định phân vùng
  • change zoning regulationsthay đổi các quy định phân vùng

Họ từ

zoning noun / adjectiveregulation / regulations nounregulate verb

Lỗi thường gặp

zoning regulationzoning regulations

Người Việt có xu hướng quên chia số nhiều khi nói chung; trong câu cần nhấn tới 'những quy định' nên phải để dạng số nhiều.

zoning is regulate by the councilzoning is regulated by the council

Thói quen không chia động từ và bỏ -ed của người Việt khiến cấu trúc bị sai; cần dùng dạng bị động đúng.

area zoningzoning regulations

Dịch sát 'phân vùng khu vực' ra 'area zoning' nghe như dịch word-by-word; collocation chuẩn trong IELTS là 'zoning regulations' hoặc 'zoning laws'.

Nói sao cho lên band

5city rules6zoning law7+zoning regulations

Đồng nghĩa

land-use regulationsgần giống nhưng thường bao hàm quy hoạch dùng đất tổng thể hơn

Dễ nhầm

zoning lawslaws do mức độ chính thức pháp lý cao hơn; regulations thường là quy định hành chính do cơ quan quản lý ban hành

Only a parliament can pass zoning laws, while planning departments issue zoning regulations.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng một 'ZONE' (vùng) có bộ 'REGULATIONS' (luật) treo ở cổng — zone + regulations = quy định phân vùng.

từ 'zone' (vùng) + 'regulation' (quy định), dùng trong quản lý đô thị từ thế kỷ 20 khi cần chia khu chức năng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị · phần 2

Học từ này cùng bộ