grammar · trung tính
whose + N
Dùng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ (của người hoặc vật).
Use whose + noun to show possession in relative clauses (for people or things).
Ví dụ
“The student whose phone rang left the room.”
Học sinh mà điện thoại reo đã rời khỏi phòng.
“I read a novel whose ending surprised me.”
Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết có đoạn kết làm tôi ngạc nhiên.
“The house whose roof was damaged needs repair.”
Ngôi nhà có mái bị hư cần sửa chữa.
Câu mẫu band 8
“The company whose headquarters are in Seoul has expanded into several new markets this year.”
Lỗi thường gặp
dùng of which thay cho whose quá máy móc→dùng whose (hoặc of which trong văn viết trang trọng)
Học sinh Việt thường dịch 'của' thành 'of' và viết 'of which' mọi lúc; whose ngắn gọn và tự nhiên trong nhiều trường hợp.
viết 'who's' thay cho 'whose'→whose
Nghe giống nhau khi nói; khi viết, who’s là viết tắt của who is, còn whose là sở hữu.
Nói sao cho lên band
5of which + N (dùng nhiều vì dịch học sinh dễ hiểu)→6whose + N (đúng và gọn)→7+whose + N
Dễ nhầm
whose vs of which — whose thường dùng cho người và vật; of which là lựa chọn trang trọng thay thế cho vật.
“I visited a museum whose collection includes ancient coins.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng whose để chỉ quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ; có thể thay bằng 'of which' cho vật trong văn viết trang trọng, nhưng whose ngắn gọn và phổ biến.
WHOSE = WHO + SE (sở hữu) → nhớ để hỏi 'của ai' hoặc 'của cái gì'.