grammar · trung tính
, which is why + S + V
Cụm không xác định nối mệnh đề trước với lý do/sự kết luận: mệnh đề trước + ', which is why' + lời giải thích/ hệ quả.
A non-defining clause connector used to explain reason or result of the previous clause: clause, which is why + clause.
Ví dụ
“The roads were icy, which is why many flights were delayed.”
Đường băng đóng băng, đó là lý do nhiều chuyến bay bị hoãn.
“She studied all night, which is why she passed the exam.”
Cô ấy học suốt đêm, đó là lý do cô ấy đậu kỳ thi.
“The company expanded quickly, which is why profits rose.”
Công ty mở rộng nhanh, đó là lý do lợi nhuận tăng.
Câu mẫu band 8
“The survey returned a low response rate, which is why further research is necessary before drawing conclusions.”
Cụm hay đi cùng
- clause + , which is why + clause — dùng để nối hai ý: nguyên nhân → kết quả hoặc giải thích
Lỗi thường gặp
The roads were icy that is why many flights were delayed.→The roads were icy, which is why many flights were delayed.
Người Việt hay dịch word-by-word 'đó là lý do' thành 'that is why' giữa hai mệnh đề mà quên dấu phẩy và 'which' needed để liên kết từ mệnh đề trước.
He failed the test which why he was upset.→He failed the test, which is why he was upset.
Không đặt 'which' và 'is' đúng; cấu trúc chuẩn là ', which is why ...'.
She came late, that is why she missed the introduction.→She came late, which is why she missed the introduction.
Dùng 'that' thay cho 'which' trong mệnh đề không xác định là lỗi kiểu Việt vì dịch thẳng 'đó là lý do'.
Nói sao cho lên band
5that is why + S + V→6which is why + S + V→7+, which is why + S + V
Đồng nghĩa
which explains why + S + V — cùng chức năng, hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
which is why vs that is why vs why — 'which is why' nối ngữ nghĩa của cả mệnh đề trước; 'that is why' đứng đầu câu giải thích; 'why' vừa là liên từ vừa là từ để hỏi.
“The experiment failed, which is why we repeated it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc không xác định: dùng ', which is why + clause' để giải thích nguyên nhân hoặc hệ quả của mệnh đề đứng trước. Luôn có dấu phẩy trước 'which'. Không nên thay bằng 'that' trong vị trí này.
Nhớ chấm phẩy/dấu phẩy trước 'which is why' — nó giải thích cả câu trước.
'which' trỏ lại cả mệnh đề trước; 'is why' nghĩa là 'là lý do'.