grammar · trung tính

, which is why + S + V

Band 6-7speakingtask2

Cụm không xác định nối mệnh đề trước với lý do/sự kết luận: mệnh đề trước + ', which is why' + lời giải thích/ hệ quả.

A non-defining clause connector used to explain reason or result of the previous clause: clause, which is why + clause.

Ví dụ

The roads were icy, which is why many flights were delayed.

Đường băng đóng băng, đó là lý do nhiều chuyến bay bị hoãn.

She studied all night, which is why she passed the exam.

Cô ấy học suốt đêm, đó là lý do cô ấy đậu kỳ thi.

The company expanded quickly, which is why profits rose.

Công ty mở rộng nhanh, đó là lý do lợi nhuận tăng.

Câu mẫu band 8

The survey returned a low response rate, which is why further research is necessary before drawing conclusions.

Cụm hay đi cùng

  • clause + , which is why + clausedùng để nối hai ý: nguyên nhân → kết quả hoặc giải thích

Lỗi thường gặp

The roads were icy that is why many flights were delayed.The roads were icy, which is why many flights were delayed.

Người Việt hay dịch word-by-word 'đó là lý do' thành 'that is why' giữa hai mệnh đề mà quên dấu phẩy và 'which' needed để liên kết từ mệnh đề trước.

He failed the test which why he was upset.He failed the test, which is why he was upset.

Không đặt 'which' và 'is' đúng; cấu trúc chuẩn là ', which is why ...'.

She came late, that is why she missed the introduction.She came late, which is why she missed the introduction.

Dùng 'that' thay cho 'which' trong mệnh đề không xác định là lỗi kiểu Việt vì dịch thẳng 'đó là lý do'.

Nói sao cho lên band

5that is why + S + V6which is why + S + V7+, which is why + S + V

Đồng nghĩa

which explains why + S + Vcùng chức năng, hơi trang trọng hơn

Dễ nhầm

which is why vs that is why vs why'which is why' nối ngữ nghĩa của cả mệnh đề trước; 'that is why' đứng đầu câu giải thích; 'why' vừa là liên từ vừa là từ để hỏi.

The experiment failed, which is why we repeated it.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc không xác định: dùng ', which is why + clause' để giải thích nguyên nhân hoặc hệ quả của mệnh đề đứng trước. Luôn có dấu phẩy trước 'which'. Không nên thay bằng 'that' trong vị trí này.

Nhớ chấm phẩy/dấu phẩy trước 'which is why' — nó giải thích cả câu trước.

'which' trỏ lại cả mệnh đề trước; 'is why' nghĩa là 'là lý do'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mệnh đề quan hệ

Học từ này cùng bộ