grammar · trung tính
whoever / whatever + V
free relative (mệnh đề quan hệ tự do) dùng để nói 'bất cứ ai'/'bất cứ điều gì' — đại diện cho cả danh từ và mệnh đề.
free relative pronouns used to mean 'anyone who' or 'anything that/whatever', introducing a clause without a specific antecedent.
Ví dụ
“Whoever arrives first can choose a seat.”
Ai đến trước thì có thể chọn chỗ ngồi.
“Whatever you decide will be fine with me.”
Dù bạn quyết định gì cũng được tôi chấp nhận.
“Whoever said that was mistaken.”
Bất kỳ ai nói vậy đều sai.
Câu mẫu band 8
“Whoever is selected for the scholarship will be expected to demonstrate leadership as well as academic excellence.”
Cụm hay đi cùng
- whoever + V — ai đó... (không xác định)
- whatever + clause — bất cứ điều gì + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
Whoever he comes, we will help him.→Whoever comes, we will help him.
Người Việt thường giữ lại đại từ chủ ngữ tham chiếu theo thói quen tiếng Việt; trong 'whoever' đã đủ nghĩa chủ ngữ nên không cần 'he'.
Whatever that you do is OK.→Whatever you do is OK.
Thêm 'that' là thói quen chắp nối từ tiếng Việt, dẫn đến dư thừa trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5anyone who / anything that→6who + that + V→7+whoever / whatever + V
Đồng nghĩa
anyone who / anything that — 'anyone/anything' tương đương nhưng 'whoever/whatever' gọn và nhấn mạnh tính bất kỳ.
Dễ nhầm
anyone who / anything that — 'anyone/anything' tương đương nhưng khi muốn nhấn mạnh tính bất kỳ, 'whoever/whatever' phù hợp hơn.
“Whatever you choose, make sure it suits your needs.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Whoever'/'whatever' là free relative: đóng vai chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho một danh từ không xác định. Không thêm đại từ tham chiếu (he/that) sau chúng và không cần 'the'.
whoever = whoever = 'ai cũng có thể', whatever = 'bất cứ điều gì' → tự chứa nghĩa 'ai/điều gì'.
'whoever/whatever' là kết hợp của 'who/what' với '-ever' để biểu thị tính bất kỳ.