grammar · trung tính
where + S + V
dùng nối mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn; thay cho 'the place that/which' hoặc 'in/at which' trong nhiều trường hợp nói thông thường.
a relative adverb used to introduce a clause that describes a place.
Ví dụ
“the town where I grew up”
thị trấn mà tôi lớn lên
“the café where we first met”
quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu
“the house where she was born”
ngôi nhà nơi cô ấy sinh ra
Câu mẫu band 8
“The university where I completed my undergraduate degree has an excellent research centre.”
Cụm hay đi cùng
- the place where + clause — nơi mà + mệnh đề
- the city/town where + clause — thành phố/thị trấn nơi + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
the place which I live→the place where I live
Người Việt hay dịch 'nơi tôi sống' thành 'the place which I live' theo kiểu word-by-word; thiếu 'where' hoặc thiếu giới từ nếu dùng 'which'.
the house where I live in→the house where I live
Thói quen Việt thêm giới từ cuối câu ('in') trong khi 'where' đã bao hàm nghĩa đó → bị thừa.
Nói sao cho lên band
5the place which + clause→6the place that + clause→7+where + S + V
Đồng nghĩa
in which — chính thức hơn; hay dùng trong văn viết trang trọng
the place that — đơn giản, thông dụng trong văn nói; nhưng không phải lúc nào cũng gọn bằng 'where'
Dễ nhầm
which / in which — which cần giới từ nếu chỉ nơi (the house which I lived in) ; 'in which' là cách trang trọng, 'where' là tự nhiên hơn.
“This is the museum where we saw the exhibition.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'where' để nối mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn. Không thêm giới từ sau 'where' (sai: 'where ... in'). Nếu muốn dùng 'which', phải có giới từ thích hợp (ví dụ: 'the house in which I live' hoặc 'the house which I live in').
where = where? → hỏi chỗ → dùng để nói về nơi chốn.
where xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) 'hwær', nghĩa liên quan đến chỗ, địa điểm.