grammar · trung tính
when + S + V
nối mệnh đề quan hệ chỉ thời điểm; thay cho 'the time that/at which'.
a relative adverb used to introduce a clause referring to a time.
Ví dụ
“the year when I graduated”
năm mà tôi tốt nghiệp
“the moment when everything changed”
khoảnh khắc mà mọi thứ thay đổi
“the day when we met”
ngày mà chúng ta gặp nhau
Câu mẫu band 8
“The period when the company expanded internationally was full of challenges but also opportunities.”
Cụm hay đi cùng
- the time when + clause — thời điểm mà + mệnh đề
- the moment when + clause — khoảnh khắc mà + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
the time which we arrived→the time when we arrived
Người Việt thường trực dịch 'thời điểm mà' thành 'time which' theo cấu trúc tiếng Việt → cần 'when' cho thời gian.
the day when we met at→the day when we met
Thêm giới từ 'at' sau 'when' là thừa và do ảnh hưởng từ thói quen nói tiếng Việt thêm từ kết thúc.
Nói sao cho lên band
5the time which + clause→6the time that + clause→7+when + S + V
Đồng nghĩa
at which — cách nói trang trọng hơn; thường dùng trong văn viết
the time that — đơn giản, phổ biến nhưng dài hơn 'when'
Dễ nhầm
at which — dùng trong văn viết trang trọng; 'when' thông dụng hơn trong lời nói.
“I remember the summer when we traveled together.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'when' để nối mệnh đề quan hệ chỉ thời điểm. Không cần thêm giới từ sau 'when'. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 'at/in which' tùy động từ/giới từ.
when → when? → hỏi thời điểm → dùng cho thời gian.
when bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hwanne' liên quan đến khái niệm thời gian.