grammar · trung tính
what + S + V
mệnh đề quan hệ danh từ (nominal relative) thay cho 'the thing(s) which/that' — đóng vai danh từ.
a nominal relative clause using 'what' meaning 'the thing(s) that' or 'that which'.
Ví dụ
“What she said surprised everyone.”
Những gì cô ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.
“You should consider what is realistic.”
Bạn nên cân nhắc điều gì là thực tế.
“I don't understand what he wants.”
Tôi không hiểu anh ấy muốn gì.
Câu mẫu band 8
“What the committee failed to consider was the long-term social impact of the policy.”
Cụm hay đi cùng
- what + clause (meaning 'the thing(s) that') — 'những gì/điều gì' + mệnh đề
- ask/decide/know what + clause — hỏi/quyết định/biết điều gì + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
I know the thing what he wants→I know what he wants / I know the thing that he wants
Người Việt hay ghép 'the thing' + 'what' theo lối tiếng Việt; trong tiếng Anh 'what' đã đóng vai danh từ nên không dùng kèm 'the thing' thông thường.
What he wants is not clear to me about→What he wants is not clear to me
Thói quen thêm giới từ 'about' theo cấu trúc tiếng Việt gây ra lỗi thừa.
Nói sao cho lên band
5the thing that + clause→6that which + clause→7+what + S + V
Đồng nghĩa
the thing that — diễn đạt rõ ràng nhưng dài hơn; 'what' gọn hơn trong lời nói.
Dễ nhầm
the thing that — 'the thing that' tương đương nghĩa nhưng 'what' ngắn gọn và đứng một mình như danh từ.
“What bothers me is the lack of support.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'What' dùng như một nominal relative (đứng như danh từ): 'what + clause' = 'the thing(s) that + clause'. Không dùng 'the thing what...'; tránh thêm giới từ không cần thiết.
what = what = 'điều gì' → đứng một mình thay cho 'the thing that'.
'what' từ tiếng Anh cổ biểu thị vật/việc; dần trở thành đại từ quan hệ dạng danh từ.