adj · học thuật

viable

/ˈvaɪəbl/VI·a·ble

Band 6-7speakingtask2

khả thi, có thể thực hiện được và mang lại kết quả thực tế (thường nói về kế hoạch, phương án, dự án)

capable of working successfully; feasible in practice

Ví dụ

The committee decided the proposal was not viable without extra funding.

Hội đồng quyết định đề xuất đó không khả thi nếu không có thêm kinh phí.

We need a viable long-term strategy to reduce traffic congestion.

Chúng ta cần một chiến lược dài hạn khả thi để giảm ùn tắc giao thông.

Is it economically viable to build a new terminal in that area?

Xây thêm nhà ga mới ở khu đó có khả thi về mặt kinh tế không?

Câu mẫu band 8

After months of analysis we concluded that only a small, well-targeted subsidy would make the scheme commercially viable over the long term.

Cụm hay đi cùng

  • a viable option/solutionmột phương án/giải pháp khả thi
  • commercially viablekhả thi về mặt thương mại
  • economically viablekhả thi về mặt kinh tế
  • no longer viablekhông còn khả thi nữa

Họ từ

viable adjviability nounviably adv

Lỗi thường gặp

The plan is possible.The plan is viable.

Người Việt thường dịch chữ 'khả thi' thành 'possible' vì từ này phổ biến; 'viable' mạnh hơn và phù hợp khi nói về phương án có thể thực hiện được trong thực tế.

We must check the project viability.We must check the project's viability.

Tiếng Việt hay dùng cấu trúc dịch sát 'dự án khả thi' nên quên chia sở hữu; trong tiếng Anh 'viability' thường đi kèm với sở hữu hoặc mạo từ.

It is viably to expand next year.It is viable to expand next year.

Người học có thể hiểu sai dạng từ — 'viable' là tính từ, không phải trạng từ 'viably'.

Nói sao cho lên band

5possible6feasible7+viable

Đồng nghĩa

feasiblefeasible nhấn mạnh tính khả thi về mặt kỹ thuật hoặc logic; viable nhấn mạnh khả năng tồn tại và thành công trong thực tế

practicablepracticable nhấn mạnh có thể làm được với nguồn lực hiện có

Dễ nhầm

feasiblefeasible thích hợp khi nói về thứ có thể thực hiện về mặt kỹ thuật hoặc lý thuyết; viable nhấn mạnh thêm khả năng thành công trong điều kiện thực tiễn

A technically feasible solution may still be too costly to implement.

Mẹo nhớ & gốc từ

VIABLE → VỪA Ý (VI) = VỪA Ý NGHĨA KHẢ THI: nghĩ đến phương án vừa hợp lý vừa khả thi

Từ gốc Latin 'vita' (sống) → ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'có thể tồn tại', sau phát triển thành 'khả thi'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -able / -ible

Học từ này cùng bộ