adj · trung tính
affordable
UK/əˈfɔːdəbl/US/əˈfɔːrdəbəl/a·FFORD·a·ble
giá cả hợp lý, có khả năng chi trả được
cheap enough for most people to buy or pay for
Ví dụ
“Students need affordable accommodation near campus.”
Học sinh cần chỗ ở giá cả phải chăng gần khuôn viên.
“The government promised more affordable healthcare.”
Chính phủ hứa sẽ có nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng hơn.
“We are looking for an affordable laptop for basic tasks.”
Chúng tôi đang tìm một chiếc laptop giá phải chăng để làm việc cơ bản.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must prioritise affordable housing if they want to prevent urban homelessness.”
Cụm hay đi cùng
- affordable housing — nhà ở giá phải chăng
- affordable for someone — ai đó có thể chi trả được
- improve affordability — cải thiện khả năng chi trả
Họ từ
Lỗi thường gặp
This house affordable.→This house is affordable.
Người Việt hay bỏ mất động từ 'to be' khi chuyển câu tiếng Việt có tính từ sang tiếng Anh.
I want a cheap phone.→I want an affordable phone.
Học viên thường dùng 'cheap' vì nghĩ đơn giản là 'rẻ', nhưng 'affordable' lịch sự hơn và phù hợp khi nói về điều kiện chi trả.
Nói sao cho lên band
5cheap→6inexpensive→7+affordable
Đồng nghĩa
inexpensive — đơn thuần 'rẻ', không nhất thiết ngụ ý 'vẫn đủ chất lượng'
reasonable — nhấn vào 'hợp lý' về giá/điều kiện
Dễ nhầm
inexpensive — nhấn vào giá thấp hơn 'affordable' nhấn vào khả năng chi trả hợp lý; 'inexpensive' đôi khi mang nghĩa chất lượng thấp hơn
“The restaurant is inexpensive but serves tasty food.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: 'affordable for/ to someone' để nói 'ai đó có khả năng chi trả'; danh từ tương ứng là 'affordability'.
a·FFORD·a·ble → nhớ 'afford' (chi trả) để biết nghĩa 'có thể chi trả'.
Từ 'afford' (có khả năng chi trả) + -able; nghĩa 'có thể được chi trả'.