verb · học thuật
utilise
/ˈjuːtɪˌlaɪz/U·ti·lise
tận dụng, sử dụng (thường theo nghĩa chính thức hoặc để đạt mục đích cụ thể)
to make use of something, especially for a practical purpose; often used in formal/academic contexts
Ví dụ
“Researchers frequently utilise longitudinal data to examine changes over time.”
Các nhà nghiên cứu thường tận dụng dữ liệu dọc để xem xét sự thay đổi theo thời gian.
“The study utilised advanced econometric techniques to control for confounding variables.”
Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để kiểm soát các biến gây nhiễu.
“To make full use of the sample, the authors utilised both quantitative and qualitative methods.”
Để tận dụng triệt để mẫu nghiên cứu, các tác giả đã sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính.
Câu mẫu band 8
“To overcome data limitations, the researchers utilised multiple imputation techniques alongside sensitivity analyses.”
Cụm hay đi cùng
- utilise existing data — tận dụng dữ liệu hiện có
- utilise methods/techniques — sử dụng các phương pháp/kỹ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
We utilise to measure the temperature.→We utilise a thermometer to measure the temperature.
Người Việt hay dịch trực tiếp và quên tân ngữ. 'Utilise' là ngoại động từ, cần một tân ngữ cụ thể chứ không đứng một mình trước 'to'.
They utilise for research.→They utilise it for research.
Thiếu đại từ/tân ngữ: trong tiếng Việt có thể bỏ đối tượng, nhưng tiếng Anh thường yêu cầu tân ngữ rõ ràng sau 'utilise'.
Nói sao cho lên band
5use→6employ→7+utilise
Đồng nghĩa
use — từ cơ bản, thông dụng hơn; 'utilise' mang tính trang trọng/học thuật hơn
employ — trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật; gần với 'utilise' nhưng đôi khi nhấn mạnh hành động áp dụng phương pháp
Dễ nhầm
use — use = dùng, chung và ít trang trọng hơn; utilise = tận dụng/ dùng theo mục đích, trang trọng hơn trong văn học thuật
“Researchers use surveys to collect data on public opinion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
utilise → 'you‑tie‑lise' tưởng 'you tie' là đã buộc tận dụng một cách có mục đích; nhớ 'utilise' = 'tận dụng' (formal).
Từ gốc pháp/latinh (utiliser/utilis) liên quan đến 'utile' (hữu ích); vào tiếng Anh theo ảnh hưởng Latinh/Pháp, mang sắc thái 'tận dụng/ứng dụng'.