adjective · học thuật

unique

/juːˈniːk/u·NIQUE

Band 6-7task2speaking

độc đáo, chỉ có một; khác biệt rõ rệt so với những cái khác

being the only one of its kind; unlike anything else; distinctive

Ví dụ

The study provides a unique insight into rural livelihoods.

Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn độc đáo về sinh kế nông thôn.

Each culture has unique practices that deserve study.

Mỗi nền văn hóa có những thực hành độc đáo đáng được khảo sát.

The island's biodiversity is unique in the region.

Đa dạng sinh học của hòn đảo là duy nhất trong khu vực.

Câu mẫu band 8

A unique contribution of this paper is its longitudinal dataset, which allows us to track outcomes over three decades.

Cụm hay đi cùng

  • unique contributionđóng góp độc đáo
  • unique insightgóc nhìn độc đáo
  • unique featuređặc điểm độc nhất

Họ từ

unique adjectiveuniquely adverbuniqueness noun

Lỗi thường gặp

This method is very unique.This method is unique.

Người Việt thường tăng cường tính từ bằng 'very'/ 'rất' dù 'unique' đã mang nghĩa tuyệt đối (duy nhất). Trong văn học thuật, tránh dùng 'very unique'.

The result is uniquely important and useful.The result is uniquely important.

Dịch máy hoặc lối nói tiếng Việt hay ghép nhiều tính từ; cần chú ý ngữ nghĩa: 'uniquely' là trạng từ có sắc thái 'một cách độc đáo', dùng sai chỗ sẽ tạo mâu thuẫn.

It is unique idea.It is a unique idea.

Thiếu mạo từ giữa tính từ và danh từ là lỗi phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ.

Nói sao cho lên band

5different6special7+unique

Đồng nghĩa

distinctive'distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt nhận biết được; 'unique' nói là duy nhất hoặc rất khác biệt

singular'singular' trang trọng hơn, nhấn mạnh tính khác thường; 'unique' phổ biến hơn trong viết học thuật

Dễ nhầm

distinctive'distinctive' chỉ điều làm thứ gì đó dễ nhận ra; có thể khác với 'unique' ở chỗ 'distinctive' không nhất thiết là duy nhất

The band's sound was distinctive and easy to recognise.

Mẹo nhớ & gốc từ

u·NIQUE → NIQUE nhớ như 'nét riêng' → độc đáo, duy nhất

từ Latin 'unicus' nghĩa là 'một, duy nhất' → 'unique' mang nghĩa 'duy nhất/độc đáo'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ