adjective · học thuật
ultimate
/ˈʌltɪmət/UL·ti·mate
cuối cùng, tối quan trọng; chỉ điều cốt lõi hoặc kết quả cuối cùng
final or most important, or happening at the end of a process
Ví dụ
“The ultimate goal of the reform is to reduce poverty.”
Mục tiêu cuối cùng của cải cách là giảm nghèo.
“Ultimately, the data support a change in policy.”
Cuối cùng, dữ liệu ủng hộ một thay đổi chính sách.
“The ultimate authority for this matter lies with the court.”
Quyền quyết định cuối cùng về vấn đề này thuộc về tòa án.
Câu mẫu band 8
“Although many factors influence educational attainment, the ultimate determinant appears to be the quality of early childhood provision.”
Cụm hay đi cùng
- ultimate goal — mục tiêu tối thượng/ cuối cùng
- ultimate aim — mục đích cuối cùng
- ultimate authority — thẩm quyền cuối cùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Finally, the aim is to improve health.→Ultimately, the aim is to improve health.
Người Việt thường dịch 'cuối cùng' thành 'finally' hoặc 'ultimately' lẫn lộn; trong văn học thuật, 'ultimately' dùng để nói về mục đích cuối cùng, chính xác hơn 'finally' trong nhiều ngữ cảnh.
This is the most ultimate solution.→This is the ultimate solution.
Tiếng Việt hay dùng so sánh quá mức; 'ultimate' đã mang nghĩa 'tối hậu' nên không cần 'most'. Học viên thường thêm 'most' do thói quen tạo so sánh.
Nói sao cho lên band
5last→6final→7+ultimate
Đồng nghĩa
final — 'final' nhấn mạnh thứ tự cuối cùng; 'ultimate' thường nặng sắc 'quan trọng nhất' hoặc 'sau cùng'
eventual — 'eventual' nhấn mạnh điều xảy ra sau một quá trình; 'ultimate' cũng vậy nhưng mạnh hơn về tầm quan trọng
Dễ nhầm
final — 'final' chỉ thứ cuối cùng về mặt thời gian hoặc thứ tự; 'ultimate' thường nhấn mạnh tính tối quan trọng hoặc sau cùng về kết quả
“The final chapter summarises the study's main findings.”
Mẹo nhớ & gốc từ
UL·ti·mate → UL (last) → 'ultimate' = cuối cùng + quan trọng
từ Latin 'ultimus' nghĩa là 'xa nhất, cuối cùng' → nghĩa hiện đại là 'cuối cùng/tối quan trọng'