phrasal verb / idiom · trung tính

turn the page

UK/tɜːn ðə peɪdʒ/US/tɜrn ðə peɪdʒ/tur·n the PAGE

speakingtask2

bắt đầu giai đoạn mới, quên chuyện cũ để tiến lên

to move on from a past event and start a new chapter in life or work

Ví dụ

After the scandal, the company tried to turn the page and rebuild its reputation.

Sau bê bối, công ty cố gắng bắt đầu một chương mới và xây dựng lại danh tiếng.

We need to turn the page and focus on future plans.

Chúng ta cần quên chuyện cũ và tập trung vào kế hoạch tương lai.

It's time to turn the page and accept the changes.

Đã đến lúc quên quá khứ và chấp nhận sự thay đổi.

Câu mẫu band 8

After a turbulent decade, the country sought to turn the page and concentrate on reconciliation and growth.

Cụm hay đi cùng

  • turn the page + and + verb (turn the page and start)bắt đầu giai đoạn mới và làm gì đó
  • turn the page + after + nounbắt đầu lại sau sự kiện nào đó

Họ từ

turn the page idiom/phrasal verbturned the page verb (past)turning the page verb (gerund)

Lỗi thường gặp

turn pageturn the page

Người Việt hay bỏ mạo từ; idiom này cần 'the' để chỉ 'trang' cụ thể trong nghĩa bóng.

Nói sao cho lên band

5move on6start again7+turn the page

Đồng nghĩa

move on'move on' có thể thay thế nhưng 'turn the page' mang hình ảnh chuyển chương, trang mới

start anewgần nghĩa nhưng trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh

Dễ nhầm

move on'move on' có thể thay thế nhưng ít mang hình ảnh 'trang mới' cụ thể như 'turn the page'.

After the breakup, she tried to move on with her life.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng lật qua một trang sách cũ để bắt đầu chương mới — turn the page.

Hình ảnh lật trang sách chuyển sang nghĩa bóng 'bắt đầu chương mới' trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ turn …

Học từ này cùng bộ