phrasal verb · trung tính

turn loose

UK/tɜːn luːs/US/tɜrn lus/turn LOOSE

task2task1speaking

thả/tha cho ai đó; để ai đó đi tự do; cũng có nghĩa là 'buông ra, để cho điều gì diễn ra'

to set free; to let someone go; to allow something to happen uncontrolled

Ví dụ

The police turned the suspect loose after questioning him.

Cảnh sát thả nghi phạm sau khi thẩm vấn.

When the dam broke, it turned loose a torrent of water.

Khi đập vỡ, nó giải phóng một dòng nước cuồn cuộn.

The coach turned the young player loose on the field to see how he'd cope.

Huấn luyện viên để cầu thủ trẻ tự do trên sân để xem cậu ấy xử lý ra sao.

Câu mẫu band 8

After reviewing the CCTV footage, the prosecutor had to turn the suspect loose for lack of evidence.

Cụm hay đi cùng

  • turn someone loosethả ai ra, để ai đi
  • turn something loosegiải phóng cái gì (ví dụ: lực lượng, cảm xúc, dòng nước)

Họ từ

turn verbloose adjective / adverb

Lỗi thường gặp

turn loose someoneturn someone loose

Người Việt thường để trật tự tiếng Việt 'turn loose someone' (verb + adverb + object) trong khi tiếng Anh thường đặt object ngay sau verb nếu phrasal verb tách được: 'turn someone loose'.

turned looseedturned loose

Thói quen thêm -ed cho mọi từ khiến 'loose' bị biến thành 'loosed' sai; 'loose' ở đây là tính từ/adv, không thêm -ed.

Nói sao cho lên band

5let go6release7+turn loose

Đồng nghĩa

release'release' trung tính, phổ biến trong văn bản chính thức; 'turn loose' hơi sắc thái mạnh hoặc mang hình ảnh hơn.

Dễ nhầm

release'release' là lựa chọn phổ biến hơn trong báo chí và văn viết chính thức; 'turn loose' mạnh về hình ảnh hoặc dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động.

The authorities decided to release the prisoner on bail.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung sợi dây buộc được 'turn' và làm cho 'loose' (lỏng) — thả ra.

turn + loose: động tác 'xoay/tháo' dẫn đến trạng thái 'lỏng/thoát', nghĩa là thả tự do.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ turn … · phần 2

Học từ này cùng bộ