phrasal verb · trung tính
turn aside
UK/tɜːn əˈsaɪd/US/tɝːn əˈsaɪd/turn a·SIDE
(1) ngoảnh đi, tránh nhìn; (2) từ chối hoặc lảng tránh một vấn đề/đề nghị
to move your face/body away or to refuse/avoid something
Ví dụ
“She turned aside when the camera approached.”
Cô ấy ngoảnh đi khi máy quay tiến đến.
“Officials turned aside the request for funding.”
Quan chức đã từ chối yêu cầu tài trợ.
“He turned aside any question about his past.”
Anh ta lảng tránh mọi câu hỏi về quá khứ.
Câu mẫu band 8
“Rather than address the criticism, the minister simply turned aside the questions during the press conference.”
Cụm hay đi cùng
- turn aside a request — từ chối một yêu cầu
- turn aside questions — lảng tránh câu hỏi
Họ từ
Lỗi thường gặp
turn off the question→turn aside the question
Người Việt thường dịch 'lảng tránh' thành 'turn off' do hiểu nhầm 'off' là 'tắt'/'không quan tâm' nhưng collocation đúng là 'turn aside a question'.
turned to his boss→turned aside his boss's request
Dịch word‑by‑word dễ dẫn đến 'turned to' (tìm đến) thay vì 'turn aside' (từ chối).
Nói sao cho lên band
5avoid→6refuse→7+turn aside
Đồng nghĩa
avoid — mang nghĩa chung 'tránh' nhưng không nêu hành động ngoảnh mặt
refuse — nhấn mạnh việc từ chối rõ ràng
Dễ nhầm
turn away — từ chối ai đó; dễ nhầm với 'turn aside' nhưng 'turn away' thường dùng khi đuổi ai ra
“The guard turned away the latecomer.”
turn off — không thích/không quan tâm hoặc tắt thiết bị; khác nghĩa với 'turn aside'
“His rudeness really turned me off.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'aside' = sang một bên, nhớ nghĩa là lảng tránh hay ngoảnh đi.
'aside' nghĩa đen là sang một bên → dùng nghĩa bóng cho hành động tránh né.