noun · học thuật
triangulation
UK/traɪˌæŋɡjʊˈleɪʃən/US/traɪˌæŋɡəˈleɪʃən/tri·AN·gu·la·tion
việc dùng nhiều phương pháp, nguồn dữ liệu hoặc nhà nghiên cứu khác nhau để đối chiếu và kiểm chứng kết quả, tăng độ tin cậy
the use of multiple methods or data sources to cross-check findings and increase credibility
Ví dụ
“The study used methodological triangulation—interviews, observation and a questionnaire—to validate the findings.”
Nghiên cứu dùng đa phương pháp—phỏng vấn, quan sát và bảng hỏi—để kiểm chứng kết quả.
“Triangulation helped the team resolve discrepancies between survey results and field notes.”
Triangulation giúp nhóm giải quyết mâu thuẫn giữa kết quả khảo sát và nhật ký thực địa.
“Although 'triangulation' literally sounds like three, it refers to combining any multiple sources.”
Mặc dù 'triangulation' có vẻ ám chỉ ba cái, nó chỉ việc kết hợp nhiều nguồn khác nhau.
Câu mẫu band 8
“By employing triangulation across data sources and analysts, the study achieved greater internal validity and nuanced interpretation of participant behaviour.”
Cụm hay đi cùng
- methodological triangulation — đối chiếu phương pháp
- use triangulation — dùng phương pháp đa chiều để kiểm chứng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Triangulation means using exactly three methods.→Triangulation means using multiple sources or methods (not necessarily three).
Nhiều người Việt hiểu sai vì 'tri-' gợi số ba; trong nghiên cứu, triangulation là khái niệm về đa nguồn/đa phương pháp, không bắt buộc là ba.
We triangulate the data by only one interview.→We triangulate the data using interviews, observation and documents.
Triangulation yêu cầu nhiều nguồn; lỗi này bắt nguồn từ hiểu nhầm về số lượng nguồn cần có.
Nói sao cho lên band
5use different methods→6cross-check→7+triangulation
Đồng nghĩa
cross-check — cross-check nhấn vào kiểm tra chéo; triangulation là chiến lược rộng hơn trong nghiên cứu
Dễ nhầm
mixed methods — mixed methods là kết hợp định lượng và định tính; triangulation là một mục tiêu/điểm mạnh khi dùng mixed methods để đối chiếu dữ liệu
“The researchers used a mixed methods approach, combining a survey with focus groups.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Wordform: Danh từ 'triangulation' xuất từ động từ 'triangulate'. Khi cần diễn tả hành động thì dùng 'triangulate'; khi nói về chiến lược/dấu hiệu dùng 'triangulation'.
Tri·an·gu·la·tion — tưởng tượng 3 mũi tên gặp nhau để kiểm chứng nhau.
từ 'tri-' (ba) + 'angulation' (góc) → nghĩa gốc liên quan đến tam giác, sau đó được mở rộng thành 'kiểm chứng nhiều nguồn'